Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 59421 |
Họ tên:
Dương Tiến Dũng
Ngày sinh: 05/06/1981 Thẻ căn cước: 038******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 59422 |
Họ tên:
Đỗ Trường Trung
Ngày sinh: 27/01/1989 Thẻ căn cước: 001******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 59423 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hà
Ngày sinh: 17/10/1996 Thẻ căn cước: 022******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59424 |
Họ tên:
Trịnh Văn Sơn
Ngày sinh: 20/10/1991 CMND: 163***106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59425 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khoái
Ngày sinh: 11/04/1988 Thẻ căn cước: 036******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 59426 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiển
Ngày sinh: 12/08/1978 Thẻ căn cước: 035******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị |
|
||||||||||||
| 59427 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thắng
Ngày sinh: 28/10/1987 CMND: 125***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59428 |
Họ tên:
Đinh Đạt
Ngày sinh: 06/09/1985 Thẻ căn cước: 040******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 59429 |
Họ tên:
Ninh Chí Hòa
Ngày sinh: 18/07/1982 Thẻ căn cước: 038******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59430 |
Họ tên:
Lê Như Ý
Ngày sinh: 03/10/1986 Thẻ căn cước: 035******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59431 |
Họ tên:
Lê Văn Nguyên
Ngày sinh: 23/03/1991 CMND: 168***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59432 |
Họ tên:
Trần Thanh Mười
Ngày sinh: 30/03/1990 Thẻ căn cước: 036******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59433 |
Họ tên:
Bùi Văn Thắng
Ngày sinh: 09/06/1981 Thẻ căn cước: 036******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59434 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Chương
Ngày sinh: 26/08/1976 Thẻ căn cước: 025******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59435 |
Họ tên:
Lê Dương Huy
Ngày sinh: 18/08/1990 Thẻ căn cước: 040******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 59436 |
Họ tên:
Đặng Quốc Đạt
Ngày sinh: 10/09/1988 Thẻ căn cước: 037******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 59437 |
Họ tên:
Đoàn Văn Toàn
Ngày sinh: 15/05/1992 Thẻ căn cước: 030******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59438 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Quân
Ngày sinh: 07/06/1992 Thẻ căn cước: 001******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59439 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tùng
Ngày sinh: 09/06/1981 CMND: 182***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59440 |
Họ tên:
Lê Thị Hồng
Ngày sinh: 02/09/1992 Thẻ căn cước: 038******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
