Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 59401 |
Họ tên:
Lê Minh Giang
Ngày sinh: 16/09/1990 Thẻ căn cước: 001******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59402 |
Họ tên:
Đỗ Bình Minh
Ngày sinh: 17/03/1991 Thẻ căn cước: 001******463 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Qui hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 59403 |
Họ tên:
Phạm Văn Luyến
Ngày sinh: 30/08/1988 Thẻ căn cước: 036******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 59404 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hiếu
Ngày sinh: 29/06/1980 Thẻ căn cước: 001******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59405 |
Họ tên:
Trương Trung Quốc
Ngày sinh: 05/04/1995 CMND: 174***189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 59406 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Linh
Ngày sinh: 05/11/1983 Thẻ căn cước: 040******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59407 |
Họ tên:
Võ Huy Phúc
Ngày sinh: 17/05/1982 Thẻ căn cước: 040******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59408 |
Họ tên:
Mai Văn Cường
Ngày sinh: 20/10/1994 Thẻ căn cước: 038******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 59409 |
Họ tên:
Vũ Hồng Minh
Ngày sinh: 19/08/1987 CMND: 172***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59410 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàn
Ngày sinh: 10/06/1984 Thẻ căn cước: 001******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp; Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59411 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hải
Ngày sinh: 10/09/1981 Thẻ căn cước: 001******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59412 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhuận
Ngày sinh: 25/08/1974 Thẻ căn cước: 033******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 59413 |
Họ tên:
Phạm Bá Hùng
Ngày sinh: 07/09/1985 Thẻ căn cước: 001******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59414 |
Họ tên:
Đỗ Đình Cương
Ngày sinh: 13/01/1974 Thẻ căn cước: 036******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59415 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 31/05/1986 Thẻ căn cước: 040******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy Lợi; Thạc sĩ Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 59416 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Định
Ngày sinh: 13/07/1980 Thẻ căn cước: 001******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59417 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 19/04/1980 Thẻ căn cước: 001******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 59418 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 29/07/1987 Thẻ căn cước: 033******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 59419 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 12/05/1984 Thẻ căn cước: 038******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59420 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 09/10/1970 Thẻ căn cước: 038******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
