Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 59381 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiền
Ngày sinh: 01/10/1971 Thẻ căn cước: 001******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59382 |
Họ tên:
Phan Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/02/1984 Thẻ căn cước: 038******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59383 |
Họ tên:
Hà Văn Lượng
Ngày sinh: 18/02/1989 Thẻ căn cước: 038******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 59384 |
Họ tên:
Phạm Quốc Chính
Ngày sinh: 07/01/1984 Thẻ căn cước: 034******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59385 |
Họ tên:
Trần Công Lâm
Ngày sinh: 01/12/1988 CMND: 162***355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 59386 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Thành
Ngày sinh: 17/10/1984 Thẻ căn cước: 036******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59387 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Phong
Ngày sinh: 09/03/1971 Thẻ căn cước: 001******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 59388 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Phong
Ngày sinh: 18/11/1977 Thẻ căn cước: 025******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59389 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 07/06/1984 Thẻ căn cước: 027******596 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 59390 |
Họ tên:
Dư Văn Quân
Ngày sinh: 16/10/1989 Thẻ căn cước: 033******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 59391 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sơn
Ngày sinh: 06/10/1974 Thẻ căn cước: 027******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá các xí nghiệp công nghiệp ngành Điện |
|
||||||||||||
| 59392 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuỷ
Ngày sinh: 01/05/1993 Thẻ căn cước: 036******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59393 |
Họ tên:
Đinh Thu Linh
Ngày sinh: 10/09/1986 Thẻ căn cước: 001******477 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 59394 |
Họ tên:
Phạm Văn Sơn
Ngày sinh: 10/04/1987 Thẻ căn cước: 024******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59395 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Mạnh
Ngày sinh: 22/12/1977 Thẻ căn cước: 038******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật liệu và cấu kiện xây dựng; Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59396 |
Họ tên:
Lý Ngọc Vũ
Ngày sinh: 02/12/1979 Thẻ căn cước: 031******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59397 |
Họ tên:
Vũ Văn Hòa
Ngày sinh: 20/02/1991 Thẻ căn cước: 035******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59398 |
Họ tên:
Trần Hữu Phi
Ngày sinh: 03/03/1979 Thẻ căn cước: 035******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 59399 |
Họ tên:
Phạm Tâm Long
Ngày sinh: 09/09/1992 CMND: 050***058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59400 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Học
Ngày sinh: 08/08/1989 Thẻ căn cước: 001******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ vật liệu xây dựng |
|
