Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5921 |
Họ tên:
Hoàng Đình Ninh
Ngày sinh: 26/06/1988 Thẻ căn cước: 040******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 5922 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thành
Ngày sinh: 18/08/1988 Thẻ căn cước: 001******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 5923 |
Họ tên:
Phạm Thanh Bình
Ngày sinh: 29/04/1992 Thẻ căn cước: 036******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5924 |
Họ tên:
Trần Đình Quang
Ngày sinh: 26/12/1996 Thẻ căn cước: 035******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5925 |
Họ tên:
Văn Trọng Thành
Ngày sinh: 13/07/1992 Thẻ căn cước: 001******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5926 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hội
Ngày sinh: 26/04/1981 Thẻ căn cước: 036******940 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 5927 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 27/10/1993 Thẻ căn cước: 030******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5928 |
Họ tên:
Trần Xuân Quang
Ngày sinh: 25/05/1982 Thẻ căn cước: 001******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5929 |
Họ tên:
Nguyễn Tự Hay
Ngày sinh: 02/10/1980 Thẻ căn cước: 033******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5930 |
Họ tên:
Đào Anh Đức
Ngày sinh: 14/12/1989 Thẻ căn cước: 001******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 5931 |
Họ tên:
Phùng Minh Tú
Ngày sinh: 08/10/1993 Thẻ căn cước: 001******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 5932 |
Họ tên:
Trần Thăng
Ngày sinh: 23/10/1980 Thẻ căn cước: 001******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 5933 |
Họ tên:
Vũ Minh Hiếu
Ngày sinh: 12/05/1984 Thẻ căn cước: 024******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 5934 |
Họ tên:
Đỗ Minh Tiến
Ngày sinh: 30/07/1984 Thẻ căn cước: 025******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 5935 |
Họ tên:
Ngô Văn Sỹ
Ngày sinh: 08/11/1987 Thẻ căn cước: 036******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 5936 |
Họ tên:
Lễ Hữu Đức
Ngày sinh: 03/11/1986 Thẻ căn cước: 033******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5937 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Nghĩa
Ngày sinh: 07/09/1991 Thẻ căn cước: 001******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 5938 |
Họ tên:
Văn Trường Sinh
Ngày sinh: 06/12/1988 Thẻ căn cước: 001******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5939 |
Họ tên:
Ngô Văn Dương
Ngày sinh: 15/09/1982 Thẻ căn cước: 024******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 5940 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Công
Ngày sinh: 10/11/1996 Thẻ căn cước: 001******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật điện, điện tử |
|
