Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5921 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 10/06/1986 Thẻ căn cước: 038******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5922 |
Họ tên:
Trần Khắc Đông
Ngày sinh: 02/09/1981 Thẻ căn cước: 038******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5923 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Ninh
Ngày sinh: 22/07/1989 Thẻ căn cước: 025******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5924 |
Họ tên:
Ngô Trí Đôn
Ngày sinh: 26/12/1993 Thẻ căn cước: 040******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5925 |
Họ tên:
Tô Xuân Hoà
Ngày sinh: 27/12/1986 Thẻ căn cước: 034******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5926 |
Họ tên:
Lê Thị Xuyến
Ngày sinh: 10/04/1983 Thẻ căn cước: 001******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 5927 |
Họ tên:
Phạm Văn Phúc
Ngày sinh: 23/05/1980 Thẻ căn cước: 034******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 5928 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 12/11/1998 Thẻ căn cước: 001******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5929 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 21/01/2000 Thẻ căn cước: 001******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5930 |
Họ tên:
Lê Đình Thắng
Ngày sinh: 02/08/1988 Thẻ căn cước: 001******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5931 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Sơn
Ngày sinh: 09/08/1997 Thẻ căn cước: 001******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 5932 |
Họ tên:
Lý Phan Dương
Ngày sinh: 28/09/1994 Thẻ căn cước: 001******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 5933 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 16/06/1985 Thẻ căn cước: 001******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5934 |
Họ tên:
Phạm Thị Mỹ Hạnh
Ngày sinh: 11/02/1996 Thẻ căn cước: 001******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 5935 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tiệp
Ngày sinh: 16/09/1987 Thẻ căn cước: 001******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5936 |
Họ tên:
Phạm Văn Xuân
Ngày sinh: 12/06/1983 Thẻ căn cước: 031******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5937 |
Họ tên:
Tống Minh Quyết
Ngày sinh: 06/09/1990 Thẻ căn cước: 038******957 Trình độ chuyên môn: Cử nhân xây dựng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5938 |
Họ tên:
Lê Ngọc Việt
Ngày sinh: 16/11/1978 Thẻ căn cước: 038******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5939 |
Họ tên:
Văn Tiến Dũng
Ngày sinh: 25/05/1979 Thẻ căn cước: 042******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 5940 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 11/08/1991 Thẻ căn cước: 022******761 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
