Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 59361 |
Họ tên:
Đoàn Trọng Cương
Ngày sinh: 05/08/1991 Thẻ căn cước: 037******246 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 59362 |
Họ tên:
Lê Văn Thái
Ngày sinh: 12/10/1975 Thẻ căn cước: 036******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59363 |
Họ tên:
Phạm Quang Vinh
Ngày sinh: 27/08/1983 Thẻ căn cước: 037******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ tin kỹ thuật ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 59364 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 27/03/1994 Thẻ căn cước: 034******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 59365 |
Họ tên:
Lại Duy Đại
Ngày sinh: 24/02/1985 Thẻ căn cước: 001******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và thiết bị Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 59366 |
Họ tên:
Phạm Trọng Tuân
Ngày sinh: 22/05/1986 CMND: 172***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 59367 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Dũng
Ngày sinh: 24/11/1983 Thẻ căn cước: 031******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp ngành điện |
|
||||||||||||
| 59368 |
Họ tên:
Vũ Văn Thơi
Ngày sinh: 30/09/1983 Thẻ căn cước: 033******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 59369 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/06/1983 Thẻ căn cước: 030******393 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 59370 |
Họ tên:
Đặng Quốc Phi
Ngày sinh: 25/07/1996 Thẻ căn cước: 025******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 59371 |
Họ tên:
Vũ Trọng Tuấn
Ngày sinh: 09/09/1987 CMND: 173***909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 59372 |
Họ tên:
Vũ Tiến Đoan
Ngày sinh: 09/07/1986 CMND: 142***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 59373 |
Họ tên:
Đường Thị Mỹ Lan
Ngày sinh: 13/10/1994 CMND: 122***741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 59374 |
Họ tên:
Phạm Đình Hưng
Ngày sinh: 15/07/1988 Thẻ căn cước: 001******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 59375 |
Họ tên:
Trần Thế Hanh
Ngày sinh: 23/06/1986 Thẻ căn cước: 019******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 59376 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Phương
Ngày sinh: 06/01/1982 Thẻ căn cước: 001******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp ngành điện |
|
||||||||||||
| 59377 |
Họ tên:
Tô Duy Văn
Ngày sinh: 15/07/1975 CMND: 151***343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59378 |
Họ tên:
Phạm Bá Toản
Ngày sinh: 14/02/1983 CMND: 151***205 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng, Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59379 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 05/05/1990 Thẻ căn cước: 024******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59380 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hiệu
Ngày sinh: 03/11/1977 Thẻ căn cước: 036******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
