Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 59341 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khánh
Ngày sinh: 22/06/1979 Thẻ căn cước: 034******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59342 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Trung
Ngày sinh: 15/01/1982 CMND: 212***137 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59343 |
Họ tên:
Lê Văn Khôi
Ngày sinh: 17/05/1983 Thẻ căn cước: 051******651 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 59344 |
Họ tên:
Phạm Xuân Bình
Ngày sinh: 10/01/1975 CMND: 201***271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59345 |
Họ tên:
Phùng Đức Hiếu
Ngày sinh: 26/07/1985 Thẻ căn cước: 025******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59346 |
Họ tên:
Hoàng Anh
Ngày sinh: 01/04/1983 CMND: 131***832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 59347 |
Họ tên:
Lưu Việt Huy
Ngày sinh: 20/12/1984 Thẻ căn cước: 026******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 59348 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Thuỷ
Ngày sinh: 06/03/1986 Thẻ căn cước: 025******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59349 |
Họ tên:
PHẠM NGỌC HẢI
Ngày sinh: 13/07/1997 CMND: 352***766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý tài nguyên và môi trường |
|
||||||||||||
| 59350 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TOÀN
Ngày sinh: 21/12/1992 Thẻ căn cước: 089******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59351 |
Họ tên:
Lê Duy Ngọc
Ngày sinh: 20/11/1991 Thẻ căn cước: 025******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 59352 |
Họ tên:
Đỗ Quang Duy
Ngày sinh: 17/11/1990 CMND: 091***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59353 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Giang
Ngày sinh: 09/05/1994 CMND: 151***407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 59354 |
Họ tên:
Tạ Đức Mạnh
Ngày sinh: 19/05/1992 Thẻ căn cước: 001******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 59355 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thuật
Ngày sinh: 14/11/1996 Thẻ căn cước: 001******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 59356 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thanh
Ngày sinh: 18/02/1988 Thẻ căn cước: 038******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 59357 |
Họ tên:
Đỗ Đức Tài
Ngày sinh: 04/06/1993 Thẻ căn cước: 034******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 59358 |
Họ tên:
Bùi Sỹ Hùng
Ngày sinh: 05/08/1984 Thẻ căn cước: 017******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59359 |
Họ tên:
Chu Đức
Ngày sinh: 03/01/1978 Thẻ căn cước: 037******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng, Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59360 |
Họ tên:
Nhữ Văn Hiền
Ngày sinh: 15/05/1983 CMND: 111***126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí máy Xây dựng & Nâng chuyển |
|
