Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 59321 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuân
Ngày sinh: 24/12/1990 CMND: 272***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59322 |
Họ tên:
Lê Văn Hoan
Ngày sinh: 25/12/1994 CMND: 221***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 59323 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 15/09/1994 Thẻ căn cước: 082******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 59324 |
Họ tên:
Lê Quốc Dũng
Ngày sinh: 12/12/1994 Thẻ căn cước: 083******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 59325 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tới
Ngày sinh: 03/05/1992 CMND: 215***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 59326 |
Họ tên:
Trần Trọng Phương
Ngày sinh: 27/08/1991 Thẻ căn cước: 034******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 59327 |
Họ tên:
Võ Bình Nguyên
Ngày sinh: 15/02/1994 CMND: 341***314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59328 |
Họ tên:
Dương Minh Thương
Ngày sinh: 03/08/1994 CMND: 352***560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59329 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phú
Ngày sinh: 03/02/1984 CMND: 285***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59330 |
Họ tên:
Trần Minh Thành
Ngày sinh: 04/04/1993 Thẻ căn cước: 087******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 59331 |
Họ tên:
Nguyễn Hửu Được
Ngày sinh: 09/01/1991 CMND: 312***315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59332 |
Họ tên:
Trần Tiến Danh
Ngày sinh: 02/02/1991 CMND: 245***636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 59333 |
Họ tên:
Lê Bảo Khánh
Ngày sinh: 04/11/1985 Thẻ căn cước: 056******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 59334 |
Họ tên:
Lê Quang Chiến
Ngày sinh: 29/01/1988 CMND: 164***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59335 |
Họ tên:
Đào Văn Phán
Ngày sinh: 11/01/1972 Thẻ căn cước: 034******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi, ngành thủy nông |
|
||||||||||||
| 59336 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Phong
Ngày sinh: 22/07/1996 Thẻ căn cước: 034******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 59337 |
Họ tên:
Phạm Văn Thắng
Ngày sinh: 06/07/1993 Thẻ căn cước: 034******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 59338 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 30/01/1979 Thẻ căn cước: 034******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi, ngành thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 59339 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Anh
Ngày sinh: 22/08/1996 Thẻ căn cước: 034******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 59340 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tấn
Ngày sinh: 15/05/1970 Thẻ căn cước: 034******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
