Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 59241 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Linh
Ngày sinh: 13/12/1990 Thẻ căn cước: 038******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59242 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Phong
Ngày sinh: 23/02/1983 Thẻ căn cước: 036******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ Ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 59243 |
Họ tên:
Lê Thế Sơn
Ngày sinh: 14/10/1992 CMND: 261***446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 59244 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Trung
Ngày sinh: 15/07/1993 CMND: 312***819 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 59245 |
Họ tên:
Tạ Hầu Thế Nhân
Ngày sinh: 20/08/1991 Thẻ căn cước: 052******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59246 |
Họ tên:
Vũ Xuân Qúy
Ngày sinh: 18/12/1983 Thẻ căn cước: 034******235 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng |
|
||||||||||||
| 59247 |
Họ tên:
Ngô Bảo Hiệp
Ngày sinh: 16/07/1989 CMND: 225***376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 59248 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hà Nhật Lệ
Ngày sinh: 27/05/1992 CMND: 261***121 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học môi trường |
|
||||||||||||
| 59249 |
Họ tên:
Cao Trường Quyết
Ngày sinh: 17/02/1992 Thẻ căn cước: 068******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 59250 |
Họ tên:
Phan Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 10/01/1994 Thẻ căn cước: 052******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59251 |
Họ tên:
Trần Văn Quang
Ngày sinh: 05/03/1992 CMND: 215***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59252 |
Họ tên:
Võ Đình Phi Pha
Ngày sinh: 10/04/1994 CMND: 212***710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 59253 |
Họ tên:
Trần Văn Giáp
Ngày sinh: 24/10/1975 Thẻ căn cước: 037******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 59254 |
Họ tên:
Trần Quang Hùng
Ngày sinh: 10/01/1974 Thẻ căn cước: 034******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi chuyên ngành thủy nông |
|
||||||||||||
| 59255 |
Họ tên:
Phan Ngọc Hôn
Ngày sinh: 01/08/1993 CMND: 205***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghệp |
|
||||||||||||
| 59256 |
Họ tên:
Vũ Trường Giang
Ngày sinh: 09/03/1991 Thẻ căn cước: 038******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59257 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiền
Ngày sinh: 06/05/1990 CMND: 250***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 59258 |
Họ tên:
Mai Thanh Hà
Ngày sinh: 14/11/1988 Thẻ căn cước: 042******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 59259 |
Họ tên:
Trần Quốc Tuấn
Ngày sinh: 27/06/1990 Thẻ căn cước: 068******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 59260 |
Họ tên:
Dương Quang Long
Ngày sinh: 01/06/1972 Thẻ căn cước: 049******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
