Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 59221 |
Họ tên:
Phan Thanh Đạt
Ngày sinh: 17/11/1993 CMND: 273***304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 59222 |
Họ tên:
Hồ Duy Tiên
Ngày sinh: 10/12/1992 CMND: 205***380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59223 |
Họ tên:
Lê Vy Phương Đông
Ngày sinh: 10/10/1995 Thẻ căn cước: 051******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59224 |
Họ tên:
Lê Anh Xuyến
Ngày sinh: 10/05/1987 Thẻ căn cước: 049******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59225 |
Họ tên:
Vũ Thành Điệp
Ngày sinh: 15/06/1987 CMND: 225***224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59226 |
Họ tên:
Trần Công Tình
Ngày sinh: 29/04/1984 Thẻ căn cước: 044******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59227 |
Họ tên:
Trần Đức Hoàng
Ngày sinh: 27/09/1989 Thẻ căn cước: 040******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59228 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thiên
Ngày sinh: 10/08/1990 CMND: 225***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59229 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh Khôi
Ngày sinh: 22/08/1993 Thẻ căn cước: 056******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59230 |
Họ tên:
Dương Nhật Linh
Ngày sinh: 30/10/1992 Thẻ căn cước: 072******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59231 |
Họ tên:
Võ Xuân Vũ
Ngày sinh: 02/02/1993 CMND: 215***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 59232 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tường
Ngày sinh: 20/04/1988 Thẻ căn cước: 049******242 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 59233 |
Họ tên:
Mai Thị Nhung
Ngày sinh: 16/07/1988 CMND: 025***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 59234 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hoàng
Ngày sinh: 10/01/1991 Thẻ căn cước: 044******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 59235 |
Họ tên:
Phan Văn Tiến
Ngày sinh: 25/07/1980 Thẻ căn cước: 052******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 59236 |
Họ tên:
Lê Văn Qúy
Ngày sinh: 16/03/1989 Thẻ căn cước: 040******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59237 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Hắc
Ngày sinh: 22/08/1994 CMND: 371***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59238 |
Họ tên:
Đặng Hải Hoàng Sơn
Ngày sinh: 17/11/1994 Thẻ căn cước: 070******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 59239 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhạt
Ngày sinh: 20/07/1988 CMND: 215***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59240 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Qúy
Ngày sinh: 06/06/1989 Thẻ căn cước: 049******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
