Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 59201 |
Họ tên:
Dương Minh Tân
Ngày sinh: 02/08/1989 Thẻ căn cước: 052******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 59202 |
Họ tên:
Lê Sỹ Đại
Ngày sinh: 04/02/1991 CMND: 276***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59203 |
Họ tên:
Lưu Kim Hiền
Ngày sinh: 09/02/1994 CMND: 221***024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 59204 |
Họ tên:
Đỗ Việt Nhân
Ngày sinh: 02/04/1977 Thẻ căn cước: 056******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59205 |
Họ tên:
Trần Xuân Tiến
Ngày sinh: 27/04/1993 Thẻ căn cước: 042******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 59206 |
Họ tên:
Hồ Công Mẫn
Ngày sinh: 06/06/1992 Thẻ căn cước: 056******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59207 |
Họ tên:
Trần Ngọc Khanh
Ngày sinh: 14/01/1994 CMND: 366***615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 59208 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tiến
Ngày sinh: 06/09/1990 Thẻ căn cước: 089******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59209 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Phương
Ngày sinh: 21/11/1990 Thẻ căn cước: 068******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59210 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Danh
Ngày sinh: 02/11/1995 CMND: 215***683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 59211 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Dũng
Ngày sinh: 15/03/1983 Thẻ căn cước: 066******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 59212 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 15/04/1993 Thẻ căn cước: 091******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Cơ Sở Hạ Tầng |
|
||||||||||||
| 59213 |
Họ tên:
Tô Thành Nữ
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 087******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59214 |
Họ tên:
Bùi Duy Tiến
Ngày sinh: 30/09/1993 CMND: 285***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 59215 |
Họ tên:
Hồ Quang Phúc
Ngày sinh: 01/02/1993 CMND: 205***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 59216 |
Họ tên:
Phan Hoàng Anh
Ngày sinh: 19/07/1963 Thẻ căn cước: 001******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử dòng điện mạnh |
|
||||||||||||
| 59217 |
Họ tên:
Lương Quốc Cường
Ngày sinh: 21/01/1993 CMND: 261***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 59218 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quí
Ngày sinh: 06/09/1983 Thẻ căn cước: 080******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 59219 |
Họ tên:
Đoàn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 20/01/1993 CMND: 183***477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 59220 |
Họ tên:
Nguyễn Thiên Thanh Nhã
Ngày sinh: 04/08/1991 Thẻ căn cước: 079******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
