Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 59181 |
Họ tên:
Trần Anh Bảo
Ngày sinh: 30/06/1975 Thẻ căn cước: 052******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 59182 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khánh
Ngày sinh: 29/01/1992 Thẻ căn cước: 093******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59183 |
Họ tên:
Phạm Văn Nhàn
Ngày sinh: 19/10/1984 Thẻ căn cước: 094******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 59184 |
Họ tên:
Dương Nguyễn Toàn
Ngày sinh: 02/10/1996 Thẻ căn cước: 086******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59185 |
Họ tên:
Tài Đại Thương
Ngày sinh: 14/07/1983 Thẻ căn cước: 058******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59186 |
Họ tên:
Phạm Văn Thấm
Ngày sinh: 16/04/1991 CMND: 215***986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59187 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bòng
Ngày sinh: 20/08/1991 CMND: 215***177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59188 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Miễn
Ngày sinh: 15/04/1995 Thẻ căn cước: 049******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59189 |
Họ tên:
Võ Xuân Lộc
Ngày sinh: 18/06/1988 Thẻ căn cước: 052******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59190 |
Họ tên:
Phan Ngọc Đáng
Ngày sinh: 10/06/1989 CMND: 331***985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59191 |
Họ tên:
Lương Huỳnh Tiến
Ngày sinh: 04/04/1993 Thẻ căn cước: 080******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59192 |
Họ tên:
Lê Tấn Liêm
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 331***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59193 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tiến
Ngày sinh: 22/08/1994 CMND: 331***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59194 |
Họ tên:
Đặng Văn Linh
Ngày sinh: 06/03/1989 CMND: 186***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59195 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thành
Ngày sinh: 25/12/1994 Thẻ căn cước: 056******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59196 |
Họ tên:
Ngô Thành Tính
Ngày sinh: 20/01/1992 CMND: 301***955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59197 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 08/05/1984 Hộ chiếu: C39**200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59198 |
Họ tên:
Lê Phước Nguyên
Ngày sinh: 22/12/1984 CMND: 334***139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59199 |
Họ tên:
Lê Hồng Quỳ
Ngày sinh: 10/07/1989 Thẻ căn cước: 087******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59200 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hải
Ngày sinh: 04/08/1988 Thẻ căn cước: 080******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
