Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 59141 |
Họ tên:
Đào Thị Thúy
Ngày sinh: 10/10/1985 Thẻ căn cước: 038******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59142 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Quang
Ngày sinh: 23/06/1995 Thẻ căn cước: 038******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59143 |
Họ tên:
Lê Đình Khánh
Ngày sinh: 10/10/1977 Thẻ căn cước: 038******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 59144 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Chiến
Ngày sinh: 03/07/1986 CMND: 260***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 59145 |
Họ tên:
Trần Minh Thiện
Ngày sinh: 19/02/1993 Thẻ căn cước: 052******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 59146 |
Họ tên:
Phạm Thái Sơn
Ngày sinh: 05/04/1988 Thẻ căn cước: 077******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59147 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đồng
Ngày sinh: 20/05/1990 Thẻ căn cước: 042******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 59148 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Hiếu
Ngày sinh: 05/06/1994 CMND: 312***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng; Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59149 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Toản
Ngày sinh: 16/11/1993 Thẻ căn cước: 064******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59150 |
Họ tên:
Trần Hải
Ngày sinh: 21/10/1994 CMND: 215***163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59151 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Văn
Ngày sinh: 08/03/1995 Thẻ căn cước: 077******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59152 |
Họ tên:
Lê Thanh Đức
Ngày sinh: 05/12/1990 Thẻ căn cước: 060******600 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59153 |
Họ tên:
Đỗ Lê Hoàng
Ngày sinh: 19/11/1978 Thẻ căn cước: 038******979 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 59154 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hòa
Ngày sinh: 16/09/1992 Thẻ căn cước: 064******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59155 |
Họ tên:
Trần Quang Thức
Ngày sinh: 08/01/1981 Thẻ căn cước: 079******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị (Kỹ thuật hạ tầng đô thị) Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 59156 |
Họ tên:
Lê Trương Hóa
Ngày sinh: 15/10/1993 Thẻ căn cước: 054******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 59157 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Vũ
Ngày sinh: 20/12/1978 CMND: 271***237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 59158 |
Họ tên:
Phan Trung Hiếu
Ngày sinh: 08/05/1995 Thẻ căn cước: 042******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 59159 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nguyên
Ngày sinh: 08/07/1994 Thẻ căn cước: 079******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 59160 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Hiệp
Ngày sinh: 29/09/1990 Thẻ căn cước: 027******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
