Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 59101 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 25/12/1985 CMND: 024***520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 59102 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 20/02/1993 Thẻ căn cước: 054******644 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 59103 |
Họ tên:
Đặng Cao Nhẫn
Ngày sinh: 15/04/1996 CMND: 215***173 Trình độ chuyên môn: KS KT XD CTGT |
|
||||||||||||
| 59104 |
Họ tên:
Hàn Nguyên Hưng
Ngày sinh: 22/09/1990 CMND: 221***305 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 59105 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Cường
Ngày sinh: 20/07/1992 Thẻ căn cước: 051******444 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 59106 |
Họ tên:
Vũ Hồ Hải
Ngày sinh: 04/10/1986 Thẻ căn cước: 075******621 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 59107 |
Họ tên:
Thân Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 28/08/1996 CMND: 215***653 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 59108 |
Họ tên:
Trần Đăng Tuấn
Ngày sinh: 02/03/1989 Thẻ căn cước: 066******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 59109 |
Họ tên:
Trần Tấn Bộ
Ngày sinh: 01/09/1983 Thẻ căn cước: 049******641 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 59110 |
Họ tên:
Trần Hải
Ngày sinh: 28/03/1991 Thẻ căn cước: 062******388 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 59111 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Trình
Ngày sinh: 01/01/1977 Thẻ căn cước: 070******271 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 59112 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thắng
Ngày sinh: 10/05/1988 Thẻ căn cước: 049******926 Trình độ chuyên môn: KS KT CTXD |
|
||||||||||||
| 59113 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quý
Ngày sinh: 22/05/1984 Thẻ căn cước: 030******520 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CT |
|
||||||||||||
| 59114 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Đạt
Ngày sinh: 16/10/1993 Thẻ căn cước: 038******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59115 |
Họ tên:
Lê Huy Mạnh
Ngày sinh: 11/07/1988 Thẻ căn cước: 038******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 59116 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuân
Ngày sinh: 14/11/1985 Thẻ căn cước: 038******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 59117 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Long
Ngày sinh: 21/04/1994 Thẻ căn cước: 038******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thuỷ điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 59118 |
Họ tên:
Lê Minh Tân
Ngày sinh: 21/09/1980 Thẻ căn cước: 038******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thủy văn-ĐCCT |
|
||||||||||||
| 59119 |
Họ tên:
Nguyễn Dương Long
Ngày sinh: 26/09/1989 Thẻ căn cước: 038******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59120 |
Họ tên:
Lương Xuân Lâm
Ngày sinh: 27/11/1996 Thẻ căn cước: 038******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
