Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 59081 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hưng
Ngày sinh: 05/09/1984 Thẻ căn cước: 040******042 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 59082 |
Họ tên:
Trần Văn Phát
Ngày sinh: 11/08/1989 Thẻ căn cước: 079******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59083 |
Họ tên:
Lê Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 19/09/1993 CMND: 301***701 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ-Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59084 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 04/01/1990 Thẻ căn cước: 052******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59085 |
Họ tên:
Hồ Nhật Đông
Ngày sinh: 22/12/1992 CMND: 215***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59086 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Anh
Ngày sinh: 20/05/1997 CMND: 184***486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59087 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 02/09/1989 CMND: 241***261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59088 |
Họ tên:
Ngô Thắng
Ngày sinh: 19/07/1993 Thẻ căn cước: 045******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59089 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 03/12/1996 CMND: 301***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59090 |
Họ tên:
Trương Thế Kỳ
Ngày sinh: 17/11/1987 CMND: 381***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 59091 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Vũ
Ngày sinh: 05/08/1989 CMND: 311***521 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 59092 |
Họ tên:
Đặng Trọng Văn
Ngày sinh: 17/01/1977 Thẻ căn cước: 082******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng (cấp ngày 02/5/2002) |
|
||||||||||||
| 59093 |
Họ tên:
TRỊNH CHÍ THANH
Ngày sinh: 02/04/1994 CMND: 341***810 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 59094 |
Họ tên:
TRẦN HOÀNG MINH
Ngày sinh: 09/10/1981 Thẻ căn cước: 089******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 59095 |
Họ tên:
Phan Văn Lâm
Ngày sinh: 26/02/1978 Thẻ căn cước: 044******542 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 59096 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 02/03/1992 Thẻ căn cước: 054******912 Trình độ chuyên môn: CĐ XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 59097 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Minh Đức
Ngày sinh: 20/06/1996 Thẻ căn cước: 075******653 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 59098 |
Họ tên:
Trần Trung Tín
Ngày sinh: 12/02/1996 CMND: 215***948 Trình độ chuyên môn: KS CNKT XD |
|
||||||||||||
| 59099 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Hào
Ngày sinh: 26/11/1986 Thẻ căn cước: 077******311 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 59100 |
Họ tên:
Vũ Khắc Bảo
Ngày sinh: 11/07/1992 CMND: 250***385 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
