Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 59061 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Minh
Ngày sinh: 23/05/1975 Thẻ căn cước: 008******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 59062 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 21/04/1995 Thẻ căn cước: 008******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 59063 |
Họ tên:
Mai Văn Hoàng
Ngày sinh: 29/12/1996 Thẻ căn cước: 087******357 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59064 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyển
Ngày sinh: 10/07/1983 Thẻ căn cước: 087******327 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 59065 |
Họ tên:
Trần Thanh Phú
Ngày sinh: 25/02/1993 Thẻ căn cước: 087******755 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59066 |
Họ tên:
Bùi Văn Lành
Ngày sinh: 01/01/1977 Thẻ căn cước: 049******504 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 59067 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ánh Ngọc
Ngày sinh: 10/03/1983 Thẻ căn cước: 087******988 Trình độ chuyên môn: Đại học - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 59068 |
Họ tên:
Phùng Trọng Bắc
Ngày sinh: 20/01/1981 Thẻ căn cước: 044******001 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 59069 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 27/04/1956 Thẻ căn cước: 034******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 59070 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Hoàng Minh
Ngày sinh: 11/07/1963 Thẻ căn cước: 036******252 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 59071 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Thủy
Ngày sinh: 15/10/1994 Thẻ căn cước: 001******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 59072 |
Họ tên:
Dương Văn Thu
Ngày sinh: 16/12/1978 CMND: 090***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 59073 |
Họ tên:
Saori Yamamoto
Ngày sinh: 18/08/1988 Hộ chiếu: TS2***740 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 59074 |
Họ tên:
PHẠM MINH TUẤN
Ngày sinh: 20/09/1997 Thẻ căn cước: 092******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59075 |
Họ tên:
LỮ THỊ HÒA THẮNG
Ngày sinh: 20/02/1978 Thẻ căn cước: 087******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 59076 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU TÀI
Ngày sinh: 24/09/1994 Thẻ căn cước: 089******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 59077 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Đoàn
Ngày sinh: 25/03/1985 CMND: 186***085 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 59078 |
Họ tên:
Trần Viết Nam
Ngày sinh: 20/10/1991 CMND: 183***832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 59079 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuận
Ngày sinh: 03/10/1994 Thẻ căn cước: 079******486 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 59080 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Sự
Ngày sinh: 30/08/1987 CMND: 186***223 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường bộ |
|
