Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58981 |
Họ tên:
Đỗ Phú Đạt
Ngày sinh: 01/01/1996 CMND: 241***768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 58982 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 01/10/1982 CMND: 240***943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 58983 |
Họ tên:
Lê Duy Hớn
Ngày sinh: 20/07/1985 Thẻ căn cước: 054******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 58984 |
Họ tên:
Nguyễn Như Tiến
Ngày sinh: 12/12/1984 Thẻ căn cước: 038******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 58985 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mùi
Ngày sinh: 17/01/1992 Thẻ căn cước: 052******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 58986 |
Họ tên:
Trần Văn Kiên
Ngày sinh: 16/03/1984 CMND: 240***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58987 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hùng
Ngày sinh: 20/02/1988 CMND: 186***767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58988 |
Họ tên:
Ngô Văn Năng
Ngày sinh: 25/02/1978 Thẻ căn cước: 045******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58989 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Vinh
Ngày sinh: 28/07/1995 Thẻ căn cước: 060******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Hầm) |
|
||||||||||||
| 58990 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tiến
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 060******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 58991 |
Họ tên:
Lương Sĩ Nguyên
Ngày sinh: 22/06/1990 Thẻ căn cước: 074******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 58992 |
Họ tên:
Thái Văn Điệp
Ngày sinh: 12/11/1991 Thẻ căn cước: 052******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 58993 |
Họ tên:
Phạm Hồng Phú
Ngày sinh: 30/10/1981 Thẻ căn cước: 082******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 58994 |
Họ tên:
Đoàn Đức Đặng
Ngày sinh: 01/11/1994 Thẻ căn cước: 001******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 58995 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tân
Ngày sinh: 27/09/1993 Thẻ căn cước: 052******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 58996 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đạt
Ngày sinh: 19/04/1989 CMND: 334***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 58997 |
Họ tên:
Phạm Kim Minh
Ngày sinh: 02/01/1997 Thẻ căn cước: 083******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 58998 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hiếu
Ngày sinh: 17/01/1972 Thẻ căn cước: 031******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Cảng & công trình biển) |
|
||||||||||||
| 58999 |
Họ tên:
Lê Văn Hải
Ngày sinh: 28/03/1994 CMND: 261***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 59000 |
Họ tên:
Đào Mạnh Khương
Ngày sinh: 03/02/1981 Thẻ căn cước: 033******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
