Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5881 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trung
Ngày sinh: 28/09/1994 Thẻ căn cước: 017******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5882 |
Họ tên:
Lê Văn Bình
Ngày sinh: 05/04/1984 Thẻ căn cước: 038******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5883 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đồng
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 052******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5884 |
Họ tên:
Đào Đức Hiếu
Ngày sinh: 15/02/1985 Thẻ căn cước: 025******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 5885 |
Họ tên:
Diêm Công Tiến
Ngày sinh: 20/12/1989 Thẻ căn cước: 024******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 5886 |
Họ tên:
Phan Bạch Nam
Ngày sinh: 20/10/1997 Thẻ căn cước: 052******616 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5887 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyền
Ngày sinh: 02/10/1996 Thẻ căn cước: 091******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5888 |
Họ tên:
Lê Bảo Hiên
Ngày sinh: 19/05/1999 Thẻ căn cước: 052******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5889 |
Họ tên:
Bùi Văn Viễn
Ngày sinh: 27/10/1983 Thẻ căn cước: 051******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 5890 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Diễm
Ngày sinh: 06/10/1994 Thẻ căn cước: 082******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5891 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thành
Ngày sinh: 13/02/1981 Thẻ căn cước: 075******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – Đường bộ |
|
||||||||||||
| 5892 |
Họ tên:
Đinh Đặng Hồng Vĩ
Ngày sinh: 12/01/1998 Thẻ căn cước: 091******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5893 |
Họ tên:
Lê Đàm Duy Sơn
Ngày sinh: 25/01/1994 Thẻ căn cước: 056******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5894 |
Họ tên:
Lương Ngọc Quỳnh
Ngày sinh: 01/05/1983 Thẻ căn cước: 074******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ Ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 5895 |
Họ tên:
Dương Xuân Thành
Ngày sinh: 01/10/1988 Thẻ căn cước: 040******274 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 5896 |
Họ tên:
Đoàn Duy Khang
Ngày sinh: 21/04/2000 Thẻ căn cước: 083******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy – thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 5897 |
Họ tên:
Vũ Văn Phong
Ngày sinh: 03/09/1994 Thẻ căn cước: 036******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 5898 |
Họ tên:
Hứa Công Việt
Ngày sinh: 09/02/1990 Thẻ căn cước: 049******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5899 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Toàn
Ngày sinh: 30/03/1973 Thẻ căn cước: 035******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 5900 |
Họ tên:
Phạm Quang
Ngày sinh: 16/10/1998 Thẻ căn cước: 070******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy – thềm lục địa) |
|
