Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58961 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuận
Ngày sinh: 10/01/1994 Thẻ căn cước: 091******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 58962 |
Họ tên:
Dương Thị Hồng Anh
Ngày sinh: 07/08/1977 CMND: 370***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58963 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hùng
Ngày sinh: 06/10/1979 CMND: 241***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 58964 |
Họ tên:
Trần Văn Thanh
Ngày sinh: 07/03/1976 Thẻ căn cước: 052******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 58965 |
Họ tên:
Trần Tư Hòa
Ngày sinh: 10/05/1988 Thẻ căn cước: 040******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58966 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Trâm
Ngày sinh: 26/05/1985 CMND: 240***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 58967 |
Họ tên:
Dương Lê Vương
Ngày sinh: 10/10/1989 Thẻ căn cước: 066******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 58968 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Vũ
Ngày sinh: 05/04/1984 CMND: 240***912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 58969 |
Họ tên:
Đặng Thị Thanh Tuyền
Ngày sinh: 05/12/1994 Thẻ căn cước: 066******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58970 |
Họ tên:
Phan Hồng Đa
Ngày sinh: 07/01/1983 CMND: 186***370 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng công trình giao thông cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 58971 |
Họ tên:
Lê Hữu Hiên
Ngày sinh: 16/03/1990 Thẻ căn cước: 040******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 58972 |
Họ tên:
Vũ Hồng Thái
Ngày sinh: 02/04/1981 Thẻ căn cước: 025******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 58973 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hiếu
Ngày sinh: 12/01/1969 Thẻ căn cước: 066******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 58974 |
Họ tên:
Dương Thị Xuân Phượng
Ngày sinh: 22/02/1992 Thẻ căn cước: 066******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58975 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 06/01/1993 CMND: 215***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 58976 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 26/04/1976 Thẻ căn cước: 033******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Mỏ |
|
||||||||||||
| 58977 |
Họ tên:
Nguyễn Công Vũ
Ngày sinh: 16/04/1984 Thẻ căn cước: 052******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 58978 |
Họ tên:
Đoàn Văn Thành
Ngày sinh: 08/02/1996 Thẻ căn cước: 067******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58979 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Phúc
Ngày sinh: 01/07/1990 Thẻ căn cước: 066******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58980 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Dương
Ngày sinh: 22/02/1983 Thẻ căn cước: 062******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
