Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58941 |
Họ tên:
Bùi Lực
Ngày sinh: 21/12/1984 Thẻ căn cước: 051******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Kỹ thuật chế tạo |
|
||||||||||||
| 58942 |
Họ tên:
Trần Liên Kiệt
Ngày sinh: 01/01/1979 CMND: 025***289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Nông thôn |
|
||||||||||||
| 58943 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Dương
Ngày sinh: 27/06/1982 Thẻ căn cước: 036******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị công nghiệp Hóa chất Dầu khí |
|
||||||||||||
| 58944 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thêm
Ngày sinh: 24/06/1984 Thẻ căn cước: 024******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58945 |
Họ tên:
Hồ Xuân Lực
Ngày sinh: 09/06/1985 CMND: 212***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 58946 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Cường
Ngày sinh: 24/08/1985 Thẻ căn cước: 034******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58947 |
Họ tên:
Cao Xuân Vượng
Ngày sinh: 08/11/1982 CMND: 025***510 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 58948 |
Họ tên:
Trần Thanh Sơn
Ngày sinh: 16/12/1980 CMND: 370***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58949 |
Họ tên:
Lê Văn Hiền
Ngày sinh: 23/02/1978 CMND: 370***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị |
|
||||||||||||
| 58950 |
Họ tên:
Lê Thanh Thuận
Ngày sinh: 10/06/1988 CMND: 371***261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 58951 |
Họ tên:
Lâm Minh Nhật
Ngày sinh: 31/03/1997 Thẻ căn cước: 091******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 58952 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Ngôn
Ngày sinh: 25/05/1980 Thẻ căn cước: 095******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thủy lơi thủy điện- cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 58953 |
Họ tên:
Võ Minh Chương
Ngày sinh: 25/09/1985 CMND: 371***894 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 58954 |
Họ tên:
Trần Quang Toàn
Ngày sinh: 07/01/1994 Thẻ căn cước: 091******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 58955 |
Họ tên:
Đặng Phước Huệ
Ngày sinh: 20/09/1987 Thẻ căn cước: 087******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 58956 |
Họ tên:
Triệu Văn Cang
Ngày sinh: 11/04/1965 Thẻ căn cước: 091******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư giáo dục - Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 58957 |
Họ tên:
Bùi Quốc Huy
Ngày sinh: 15/11/1980 CMND: 370***352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 58958 |
Họ tên:
Lê Khắc Hảo
Ngày sinh: 17/11/1983 CMND: 372***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 58959 |
Họ tên:
Giang Thanh Quyền
Ngày sinh: 12/12/1981 CMND: 371***124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 58960 |
Họ tên:
Vũ Bĩnh Sĩ Thạc
Ngày sinh: 30/06/1983 Thẻ căn cước: 089******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD & CN |
|
