Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58921 |
Họ tên:
Phan Nhân Đức
Ngày sinh: 07/11/1979 Thẻ căn cước: 040******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58922 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Phước
Ngày sinh: 14/08/1971 Thẻ căn cước: 052******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 58923 |
Họ tên:
Lê Huỳnh Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 272***859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58924 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Quang
Ngày sinh: 04/11/1991 Thẻ căn cước: 051******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58925 |
Họ tên:
Đào Duy Tùng
Ngày sinh: 24/03/1987 Thẻ căn cước: 031******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 58926 |
Họ tên:
Trần Quốc Thìn
Ngày sinh: 05/02/1989 Thẻ căn cước: 040******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58927 |
Họ tên:
Trần Xuân Tăng
Ngày sinh: 13/07/1986 Thẻ căn cước: 046******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 58928 |
Họ tên:
Bùi Nguyễn Hồng Linh
Ngày sinh: 01/07/1980 Thẻ căn cước: 048******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 58929 |
Họ tên:
Lê Hữu Cư
Ngày sinh: 10/06/1979 CMND: 273***943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ Nhiệt – Lạnh |
|
||||||||||||
| 58930 |
Họ tên:
Võ Tấn Cường
Ngày sinh: 15/05/1986 Thẻ căn cước: 049******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 58931 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mai Hương
Ngày sinh: 30/01/1978 Thẻ căn cước: 036******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 58932 |
Họ tên:
Van Den Bosch Ilse Carola
Ngày sinh: 10/11/1984 Hộ chiếu: NR5***9L8 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học Khoa Kỹ Thuật dân dụng và địa chất học |
|
||||||||||||
| 58933 |
Họ tên:
Komeluang Mr.Kamon
Ngày sinh: 07/11/1977 Hộ chiếu: AC2***636 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật chuyên ngành kỹ thuật sản xuất |
|
||||||||||||
| 58934 |
Họ tên:
Phạm Văn Toàn
Ngày sinh: 25/06/1979 Thẻ căn cước: 001******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Địa chất công trình -ĐKT |
|
||||||||||||
| 58935 |
Họ tên:
Trần Xuân Thiên
Ngày sinh: 10/03/1990 CMND: 173***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58936 |
Họ tên:
Đào Ngọc Khoa
Ngày sinh: 24/10/1981 CMND: 221***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 58937 |
Họ tên:
Đỗ Minh Dũng
Ngày sinh: 24/12/1974 Thẻ căn cước: 052******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 58938 |
Họ tên:
Trần Văn Thành
Ngày sinh: 13/09/1984 Thẻ căn cước: 038******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 58939 |
Họ tên:
Lương Duy Hanh
Ngày sinh: 18/12/1972 Thẻ căn cước: 027******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 58940 |
Họ tên:
Phạm Văn Chí Trung
Ngày sinh: 09/11/1976 Thẻ căn cước: 080******438 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
