Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58901 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 06/06/1986 Thẻ căn cước: 037******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 58902 |
Họ tên:
Đoàn Văn Thịnh
Ngày sinh: 16/02/1979 Thẻ căn cước: 036******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu hầm ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 58903 |
Họ tên:
Phan Công Hiếu
Ngày sinh: 30/10/1974 CMND: 201***220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 58904 |
Họ tên:
Trần Long Phi
Ngày sinh: 15/02/1981 Thẻ căn cước: 048******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 58905 |
Họ tên:
Triệu Đức Phú
Ngày sinh: 23/06/1972 Thẻ căn cước: 079******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 58906 |
Họ tên:
Trần Thanh Tuấn
Ngày sinh: 23/08/1988 Thẻ căn cước: 083******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt – điện lạnh |
|
||||||||||||
| 58907 |
Họ tên:
Đào Quốc Sỹ
Ngày sinh: 15/01/1982 CMND: 121***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác máy tàu biển |
|
||||||||||||
| 58908 |
Họ tên:
Phạm Qúy
Ngày sinh: 31/07/1992 Thẻ căn cước: 049******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58909 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Huy Thiên
Ngày sinh: 29/04/1981 Thẻ căn cước: 056******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 58910 |
Họ tên:
Trần Văn Chí
Ngày sinh: 05/05/1976 Thẻ căn cước: 036******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 58911 |
Họ tên:
Trần Đại Xuân
Ngày sinh: 13/03/1982 CMND: 171***974 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ-Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 58912 |
Họ tên:
Lê Châu Thắng
Ngày sinh: 04/01/1978 Thẻ căn cước: 044******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 58913 |
Họ tên:
Hồ Đình Chung
Ngày sinh: 10/06/1988 Thẻ căn cước: 040******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 58914 |
Họ tên:
Đặng Tiến Thắng
Ngày sinh: 29/09/1983 Thẻ căn cước: 022******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58915 |
Họ tên:
Phan Văn Thắng
Ngày sinh: 10/01/1981 Thẻ căn cước: 040******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông ngành xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 58916 |
Họ tên:
Võ Thụy Linh
Ngày sinh: 12/08/1971 Thẻ căn cước: 054******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 58917 |
Họ tên:
Giáp Duy Hùng
Ngày sinh: 05/06/1980 CMND: 013***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thủy văn - ĐCCT |
|
||||||||||||
| 58918 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Khoa
Ngày sinh: 18/09/1983 Thẻ căn cước: 083******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58919 |
Họ tên:
Ngọ Trường Nam
Ngày sinh: 01/10/1991 Thẻ căn cước: 038******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 58920 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tỵ
Ngày sinh: 02/02/1990 Thẻ căn cước: 045******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
