Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58881 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 14/01/1985 Thẻ căn cước: 083******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 58882 |
Họ tên:
Văn Vi Thiện
Ngày sinh: 24/01/1978 Thẻ căn cước: 052******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 58883 |
Họ tên:
Nguyễn Bình An
Ngày sinh: 23/07/1983 Thẻ căn cước: 086******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 58884 |
Họ tên:
Lê Bình Minh
Ngày sinh: 20/12/1989 Thẻ căn cước: 042******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58885 |
Họ tên:
Lê Minh Cương
Ngày sinh: 19/07/1990 Hộ chiếu: B79**066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58886 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Tín
Ngày sinh: 27/07/1992 CMND: 272***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58887 |
Họ tên:
Huỳnh Đào Thanh Long
Ngày sinh: 30/08/1992 Thẻ căn cước: 077******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 58888 |
Họ tên:
Nguyễn Dương Ánh
Ngày sinh: 04/04/1990 Thẻ căn cước: 045******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 58889 |
Họ tên:
Mai Đức Tài
Ngày sinh: 21/03/1985 Thẻ căn cước: 044******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 58890 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 15/05/1992 Thẻ căn cước: 052******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58891 |
Họ tên:
Vũ Duy Hữu
Ngày sinh: 20/10/1984 CMND: 186***265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 58892 |
Họ tên:
Cao Xuân Cường
Ngày sinh: 18/02/1985 Thẻ căn cước: 040******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58893 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lê Duy
Ngày sinh: 26/03/1986 Thẻ căn cước: 087******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58894 |
Họ tên:
Phạm Thanh Sơn
Ngày sinh: 09/09/1977 Thẻ căn cước: 001******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 58895 |
Họ tên:
MINHAS SOHAIL ALI
Ngày sinh: 03/09/1976 CMND: 517***351 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật ngành kỹ thuật xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 58896 |
Họ tên:
Lê Anh Nhiệm
Ngày sinh: 20/11/1987 CMND: 201***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58897 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phước
Ngày sinh: 26/11/1984 Thẻ căn cước: 049******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ Nhiệt – Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 58898 |
Họ tên:
Phạm Vũ Xuân Trường
Ngày sinh: 14/02/1987 CMND: 201***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt – Điện Lạnh |
|
||||||||||||
| 58899 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Việt
Ngày sinh: 14/09/1990 Thẻ căn cước: 048******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 58900 |
Họ tên:
Nguyễn Đổ Nhật Nguyên
Ngày sinh: 29/09/1989 CMND: 205***279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng&công nghiệp |
|
