Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58861 |
Họ tên:
Bùi Xuân Khánh Đạt
Ngày sinh: 02/02/1987 Thẻ căn cước: 040******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58862 |
Họ tên:
Trần Quang Nhân
Ngày sinh: 15/06/1988 Thẻ căn cước: 046******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 58863 |
Họ tên:
Trương Công Thành
Ngày sinh: 18/09/1984 CMND: 201***710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt – Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 58864 |
Họ tên:
Phạm Văn Mạnh
Ngày sinh: 09/10/1979 Thẻ căn cước: 024******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58865 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Linh
Ngày sinh: 01/11/1984 Thẻ căn cước: 037******939 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 58866 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Ngọc
Ngày sinh: 22/07/1987 Thẻ căn cước: 036******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58867 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Tiến
Ngày sinh: 17/07/1977 Thẻ căn cước: 033******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình-ĐKT |
|
||||||||||||
| 58868 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cần
Ngày sinh: 13/04/1969 Thẻ căn cước: 027******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình – ngành xây dựng cầu |
|
||||||||||||
| 58869 |
Họ tên:
Lê Hoàng Bảo Khánh
Ngày sinh: 11/04/1992 Thẻ căn cước: 046******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 58870 |
Họ tên:
Dương Đức Vinh
Ngày sinh: 24/02/1980 Thẻ căn cước: 049******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58871 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Tân
Ngày sinh: 18/04/1989 Thẻ căn cước: 037******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 58872 |
Họ tên:
Hoà Quang Nam
Ngày sinh: 15/08/1984 Thẻ căn cước: 054******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 58873 |
Họ tên:
Lê Đức Tân
Ngày sinh: 06/08/1985 Thẻ căn cước: 048******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58874 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phương
Ngày sinh: 24/01/1972 Thẻ căn cước: 079******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58875 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Cường
Ngày sinh: 01/07/1987 Thẻ căn cước: 045******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58876 |
Họ tên:
Lê Văn Lập
Ngày sinh: 30/06/1984 Thẻ căn cước: 046******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 58877 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Trung
Ngày sinh: 08/11/1987 Thẻ căn cước: 044******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 58878 |
Họ tên:
Nguyễn Thống Nhất
Ngày sinh: 01/01/1984 CMND: 023***104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 58879 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tiến
Ngày sinh: 20/10/1990 Thẻ căn cước: 045******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 58880 |
Họ tên:
Phạm Lương Huy
Ngày sinh: 17/11/1984 Thẻ căn cước: 017******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt - lạnh |
|
