Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58841 |
Họ tên:
Trần Hoàng Thông
Ngày sinh: 20/04/1985 Thẻ căn cước: 080******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 58842 |
Họ tên:
Trần Hải Long
Ngày sinh: 19/12/1972 Thẻ căn cước: 042******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58843 |
Họ tên:
Trần Bá Hưng
Ngày sinh: 02/01/1988 Thẻ căn cước: 052******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 58844 |
Họ tên:
Thân Trọng Thập
Ngày sinh: 10/08/1989 CMND: 215***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58845 |
Họ tên:
Phạm Viết Thắng
Ngày sinh: 24/11/1981 Thẻ căn cước: 022******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ tin kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 58846 |
Họ tên:
Phạm Văn Tùng
Ngày sinh: 12/06/1990 Thẻ căn cước: 036******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 58847 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Thắng
Ngày sinh: 14/08/1987 Thẻ căn cước: 040******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 58848 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nhân
Ngày sinh: 20/10/1990 Thẻ căn cước: 080******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58849 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nhật
Ngày sinh: 01/06/1982 Thẻ căn cước: 040******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình – Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 58850 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/01/1986 CMND: 183***644 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học Địa chất |
|
||||||||||||
| 58851 |
Họ tên:
Ngô Duy Đông
Ngày sinh: 15/08/1976 Thẻ căn cước: 034******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu Hầm |
|
||||||||||||
| 58852 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Khanh
Ngày sinh: 10/10/1978 CMND: 024***750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 58853 |
Họ tên:
Huỳnh Hoàng Minh Quân
Ngày sinh: 13/10/1986 Thẻ căn cước: 084******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58854 |
Họ tên:
Hứa Hoàng Minh
Ngày sinh: 21/05/1988 CMND: 301***021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 58855 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tân
Ngày sinh: 10/01/1969 Thẻ căn cước: 045******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 58856 |
Họ tên:
Phan Đức Thế
Ngày sinh: 20/03/1981 CMND: 182***712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58857 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuân
Ngày sinh: 15/03/1984 Thẻ căn cước: 042******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58858 |
Họ tên:
Lý Duy Thanh
Ngày sinh: 05/09/1990 CMND: 241***125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật năng lượng và môi trường |
|
||||||||||||
| 58859 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 14/11/1986 Thẻ căn cước: 040******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58860 |
Họ tên:
Lê Đình Huấn
Ngày sinh: 13/07/1983 CMND: 186***207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
