Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58821 |
Họ tên:
Trần Ngọc Việt
Ngày sinh: 05/12/1986 CMND: 162***943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 58822 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phước
Ngày sinh: 10/10/1988 Thẻ căn cước: 060******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 58823 |
Họ tên:
Nguyễn Đạt Danh
Ngày sinh: 05/08/1971 Thẻ căn cước: 049******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí tàu thuyền thủy sản |
|
||||||||||||
| 58824 |
Họ tên:
Vũ Văn Dương
Ngày sinh: 30/03/1984 Thẻ căn cước: 038******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ cơ khí |
|
||||||||||||
| 58825 |
Họ tên:
Trịnh Duy Chung
Ngày sinh: 21/08/1981 Thẻ căn cước: 037******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58826 |
Họ tên:
Trần Nhựt Quang
Ngày sinh: 10/08/1989 Thẻ căn cước: 079******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58827 |
Họ tên:
Nguyễn Chương
Ngày sinh: 11/12/1983 Thẻ căn cước: 054******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 58828 |
Họ tên:
Đào Thế Hưng
Ngày sinh: 19/02/1982 Thẻ căn cước: 001******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá – Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 58829 |
Họ tên:
Châu Văn Huy
Ngày sinh: 10/04/1988 Thẻ căn cước: 064******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 58830 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Chí
Ngày sinh: 04/04/1960 Thẻ căn cước: 079******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư giáo dục Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58831 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Trưởng
Ngày sinh: 05/08/1987 CMND: 271***869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 58832 |
Họ tên:
Đặng Văn Điều
Ngày sinh: 01/08/1985 Thẻ căn cước: 051******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 58833 |
Họ tên:
Nguyễn Vương Khâm
Ngày sinh: 01/03/1980 Thẻ căn cước: 038******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 58834 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tỉnh
Ngày sinh: 05/09/1982 Thẻ căn cước: 035******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58835 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Đạt
Ngày sinh: 01/02/1979 Thẻ căn cước: 080******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58836 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Việt Hưng
Ngày sinh: 01/11/1988 CMND: 225***229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tàu thủy |
|
||||||||||||
| 58837 |
Họ tên:
Lê Trung Tính
Ngày sinh: 10/12/1991 CMND: 212***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ đóng tàu thủy |
|
||||||||||||
| 58838 |
Họ tên:
Hoàng Duy Trinh
Ngày sinh: 20/10/1977 Thẻ căn cước: 042******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 58839 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Nhất
Ngày sinh: 10/11/1989 Thẻ căn cước: 056******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết kế thân tàu thuỷ |
|
||||||||||||
| 58840 |
Họ tên:
Đinh Ngọc
Ngày sinh: 20/07/1978 CMND: 201***461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường & CN |
|
