Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58801 |
Họ tên:
Lữ Đình Thành
Ngày sinh: 10/06/1985 Thẻ căn cước: 051******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58802 |
Họ tên:
Mai Trung Tiến
Ngày sinh: 08/03/1984 Thẻ căn cước: 026******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58803 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiện
Ngày sinh: 15/11/1991 Thẻ căn cước: 051******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 58804 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Hải Sơn
Ngày sinh: 03/01/1996 Thẻ căn cước: 062******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao Thông |
|
||||||||||||
| 58805 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nhiệm
Ngày sinh: 23/07/1978 CMND: 212***574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58806 |
Họ tên:
Hà Anh Tùng
Ngày sinh: 05/08/1988 Thẻ căn cước: 052******493 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng-CN. |
|
||||||||||||
| 58807 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN SỸ
Ngày sinh: 24/09/1967 CMND: 350***228 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 58808 |
Họ tên:
Hà Xuân Trường
Ngày sinh: 10/09/1972 Thẻ căn cước: 026******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 58809 |
Họ tên:
Lê Thanh Bằng
Ngày sinh: 27/11/1976 Thẻ căn cước: 027******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 58810 |
Họ tên:
Phạm Đình Hiếu
Ngày sinh: 10/10/1989 CMND: 201***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 58811 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 21/02/1984 Thẻ căn cước: 038******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58812 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 26/08/1984 Thẻ căn cước: 040******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu-đường |
|
||||||||||||
| 58813 |
Họ tên:
Trần Đức Lanh
Ngày sinh: 27/01/1981 Thẻ căn cước: 035******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58814 |
Họ tên:
Phan Văn Tân
Ngày sinh: 05/05/1975 Thẻ căn cước: 052******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 58815 |
Họ tên:
Mai Quốc Chinh
Ngày sinh: 03/10/1978 Thẻ căn cước: 027******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58816 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Thành
Ngày sinh: 28/07/1980 Thẻ căn cước: 049******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 58817 |
Họ tên:
Trần Hồng Đô
Ngày sinh: 04/01/1988 Thẻ căn cước: 049******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58818 |
Họ tên:
Huỳnh Lâm Ngọc Tâm
Ngày sinh: 11/03/1978 Thẻ căn cước: 082******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Chuyên ngành: Điện khí hoà và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 58819 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thái
Ngày sinh: 07/06/1985 Thẻ căn cước: 049******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 58820 |
Họ tên:
Hồ Thiệu Trị
Ngày sinh: 05/10/1945 Hộ chiếu: 15A***165 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
