Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58781 |
Họ tên:
Phan Văn Tiến
Ngày sinh: 17/07/1992 Thẻ căn cước: 046******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 58782 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Toản
Ngày sinh: 24/02/1988 CMND: 191***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 58783 |
Họ tên:
Hoàng Công Hải
Ngày sinh: 03/02/1991 Thẻ căn cước: 046******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 58784 |
Họ tên:
Lê Văn Quốc Anh
Ngày sinh: 10/07/1986 Thẻ căn cước: 046******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 58785 |
Họ tên:
Hoàng Minh Tưởng
Ngày sinh: 24/03/1976 Thẻ căn cước: 040******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 58786 |
Họ tên:
Đoàn Quốc Danh
Ngày sinh: 10/11/1984 CMND: 221***497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 58787 |
Họ tên:
Lê Gia Anh Tuấn
Ngày sinh: 03/12/1972 Thẻ căn cước: 087******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 58788 |
Họ tên:
Lê Quyết Thắng
Ngày sinh: 23/12/1987 Thẻ căn cước: 077******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 58789 |
Họ tên:
Trần Quang Phúc
Ngày sinh: 10/05/1982 CMND: 230***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 58790 |
Họ tên:
Nguyễn Công Bính
Ngày sinh: 21/08/1987 Thẻ căn cước: 040******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp và công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 58791 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 30/10/1974 CMND: 111***411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng &CN |
|
||||||||||||
| 58792 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Nam
Ngày sinh: 04/09/1979 CMND: 060***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 58793 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Anh
Ngày sinh: 05/08/1979 Thẻ căn cước: 001******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 58794 |
Họ tên:
Lưu Ngọc Luận
Ngày sinh: 09/01/1979 Thẻ căn cước: 001******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 58795 |
Họ tên:
Lâm Sơn Tùng
Ngày sinh: 28/01/1968 Thẻ căn cước: 022******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 58796 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Duy Thanh
Ngày sinh: 15/08/1984 Thẻ căn cước: 024******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58797 |
Họ tên:
Bùi Quang Hiển
Ngày sinh: 20/02/1977 Thẻ căn cước: 034******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 58798 |
Họ tên:
Lê Nguyên Thao
Ngày sinh: 28/12/1959 Thẻ căn cước: 001******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất |
|
||||||||||||
| 58799 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tú
Ngày sinh: 02/04/1976 Thẻ căn cước: 040******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất |
|
||||||||||||
| 58800 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 10/04/1990 Thẻ căn cước: 062******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD cầu đường |
|
