Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5861 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Nguyên
Ngày sinh: 18/02/1993 Thẻ căn cước: 046******057 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5862 |
Họ tên:
Quản Xuân Bình
Ngày sinh: 25/02/1977 Thẻ căn cước: 001******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 5863 |
Họ tên:
Huỳnh Thành Sang
Ngày sinh: 10/10/1994 Thẻ căn cước: 051******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5864 |
Họ tên:
Đặng Thanh Nam
Ngày sinh: 04/02/1994 Thẻ căn cước: 051******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5865 |
Họ tên:
Hà Minh Tuấn Anh
Ngày sinh: 07/09/1989 Thẻ căn cước: 089******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5866 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đông
Ngày sinh: 26/05/1989 Thẻ căn cước: 052******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5867 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Lâm
Ngày sinh: 22/09/1986 Thẻ căn cước: 060******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 5868 |
Họ tên:
Vũ Thế Vinh
Ngày sinh: 16/08/1994 Thẻ căn cước: 077******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 5869 |
Họ tên:
Tạ Ngọc Phong
Ngày sinh: 12/02/1998 Thẻ căn cước: 049******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5870 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thanh
Ngày sinh: 24/11/1996 Thẻ căn cước: 052******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 5871 |
Họ tên:
Trần Văn Yên
Ngày sinh: 05/04/1986 Thẻ căn cước: 083******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5872 |
Họ tên:
Lại Văn Hiếu
Ngày sinh: 04/12/1991 Thẻ căn cước: 054******665 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5873 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Toàn
Ngày sinh: 07/08/1990 Thẻ căn cước: 052******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5874 |
Họ tên:
Trần Thanh Long
Ngày sinh: 12/05/1974 Thẻ căn cước: 075******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 5875 |
Họ tên:
Đặng Văn Nam
Ngày sinh: 02/03/1995 Thẻ căn cước: 074******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5876 |
Họ tên:
Võ Lê Duy Phong
Ngày sinh: 22/02/1995 Thẻ căn cước: 082******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5877 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thành
Ngày sinh: 30/01/1982 Thẻ căn cước: 052******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5878 |
Họ tên:
Tất Vĩnh Đường
Ngày sinh: 10/01/1998 Thẻ căn cước: 077******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 5879 |
Họ tên:
Trịnh Đình Hiển
Ngày sinh: 12/08/1989 Thẻ căn cước: 052******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5880 |
Họ tên:
Nguyễn Tích Thiện
Ngày sinh: 10/07/1991 Thẻ căn cước: 051******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
