Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5861 |
Họ tên:
Vũ Văn Tải
Ngày sinh: 20/10/1984 Thẻ căn cước: 033******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5862 |
Họ tên:
Trần Văn Khiêm
Ngày sinh: 13/02/1993 Thẻ căn cước: 036******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5863 |
Họ tên:
Lê Xuân Chiến
Ngày sinh: 06/11/1993 Thẻ căn cước: 040******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 5864 |
Họ tên:
Hoàng Văn Khánh
Ngày sinh: 12/02/1992 Thẻ căn cước: 026******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5865 |
Họ tên:
Hoàng Phú Thịnh
Ngày sinh: 12/05/2000 Thẻ căn cước: 001******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5866 |
Họ tên:
Trương Việt Hà
Ngày sinh: 22/08/1998 Thẻ căn cước: 038******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 5867 |
Họ tên:
Dương Đức Quang
Ngày sinh: 31/12/1993 Thẻ căn cước: 001******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5868 |
Họ tên:
Đặng Văn Ngôn
Ngày sinh: 10/01/1992 Thẻ căn cước: 042******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5869 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Cầu
Ngày sinh: 17/11/1967 Thẻ căn cước: 001******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 5870 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hiếu
Ngày sinh: 26/11/1988 Thẻ căn cước: 080******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5871 |
Họ tên:
Trần Hoàng Phúc
Ngày sinh: 07/02/1997 Thẻ căn cước: 089******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5872 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuận
Ngày sinh: 19/02/1980 Thẻ căn cước: 001******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5873 |
Họ tên:
Trần Đoàn Biển
Ngày sinh: 10/02/1977 Thẻ căn cước: 033******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm |
|
||||||||||||
| 5874 |
Họ tên:
Đỗ Minh Hải
Ngày sinh: 17/08/1988 Thẻ căn cước: 035******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 5875 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Bôn
Ngày sinh: 01/09/1980 Thẻ căn cước: 038******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ - công trình |
|
||||||||||||
| 5876 |
Họ tên:
Hồ Tân San
Ngày sinh: 20/04/1983 Thẻ căn cước: 040******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 5877 |
Họ tên:
Phạm Xuân Sinh
Ngày sinh: 15/10/1994 Thẻ căn cước: 040******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5878 |
Họ tên:
Nguyến Chí Hướng
Ngày sinh: 04/01/1999 Thẻ căn cước: 026******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5879 |
Họ tên:
Vương Văn Minh
Ngày sinh: 12/08/1984 Thẻ căn cước: 017******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 5880 |
Họ tên:
Trần Bùi Hóa
Ngày sinh: 13/02/1988 Thẻ căn cước: 033******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
