Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58741 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 08/02/1985 Thẻ căn cước: 001******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 58742 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hoàn
Ngày sinh: 10/08/1985 Thẻ căn cước: 036******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 58743 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/11/1983 Thẻ căn cước: 001******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 58744 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hưng
Ngày sinh: 01/10/1982 Thẻ căn cước: 001******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 58745 |
Họ tên:
Trần Văn Thọ
Ngày sinh: 20/06/1988 Thẻ căn cước: 038******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 58746 |
Họ tên:
Trần Kiên Bình
Ngày sinh: 18/06/1982 Thẻ căn cước: 001******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58747 |
Họ tên:
Trần Ngọc Sang
Ngày sinh: 23/03/1967 Thẻ căn cước: 037******035 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 58748 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Biển
Ngày sinh: 26/03/1988 Thẻ căn cước: 001******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 58749 |
Họ tên:
Hoàng Đức Toàn
Ngày sinh: 04/10/1985 Thẻ căn cước: 001******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá các quy trình công nghệ và sản xuất |
|
||||||||||||
| 58750 |
Họ tên:
Triệu Hải Ninh
Ngày sinh: 28/10/1985 Thẻ căn cước: 001******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ giới hóa xây dựng |
|
||||||||||||
| 58751 |
Họ tên:
Vũ Minh Sơn
Ngày sinh: 04/09/1975 Thẻ căn cước: 036******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 58752 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tuân
Ngày sinh: 24/04/1981 Thẻ căn cước: 030******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58753 |
Họ tên:
Đoàn Văn Đức
Ngày sinh: 06/09/1981 Thẻ căn cước: 033******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 58754 |
Họ tên:
Trần Văn Quân
Ngày sinh: 05/09/1976 Thẻ căn cước: 030******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ |
|
||||||||||||
| 58755 |
Họ tên:
Hạ Văn Nam
Ngày sinh: 26/07/1985 Thẻ căn cước: 026******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu và hầm giao thông |
|
||||||||||||
| 58756 |
Họ tên:
Trần Xuân Hùng
Ngày sinh: 16/10/1984 Thẻ căn cước: 014******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58757 |
Họ tên:
Phạm Minh Chiến
Ngày sinh: 08/11/1986 Thẻ căn cước: 001******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58758 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Quý
Ngày sinh: 23/07/1983 Thẻ căn cước: 036******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 58759 |
Họ tên:
Nguyễn Thọ Phú
Ngày sinh: 15/06/1989 Thẻ căn cước: 040******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58760 |
Họ tên:
Vũ Xuân Cảnh
Ngày sinh: 23/01/1974 Thẻ căn cước: 036******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
