Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58721 |
Họ tên:
Chu Nhất Quốc
Ngày sinh: 21/08/1988 CMND: 186***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 58722 |
Họ tên:
Dương Văn Hân
Ngày sinh: 22/12/1975 Thẻ căn cước: 035******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 58723 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 12/05/1981 CMND: 125***043 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58724 |
Họ tên:
Đinh Thị Bích Thủy
Ngày sinh: 01/10/1988 Thẻ căn cước: 001******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 58725 |
Họ tên:
Đặng Văn Hoàng
Ngày sinh: 09/05/1984 Thẻ căn cước: 042******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58726 |
Họ tên:
Phạm Quang Huy
Ngày sinh: 03/10/1975 CMND: 011***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58727 |
Họ tên:
Đoàn Hữu Việt
Ngày sinh: 25/08/1979 Thẻ căn cước: 001******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 58728 |
Họ tên:
Đinh Duy Khang
Ngày sinh: 09/01/1985 Thẻ căn cước: 037******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 58729 |
Họ tên:
Trương Văn Điệp
Ngày sinh: 24/03/1980 Thẻ căn cước: 001******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 58730 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Lợi
Ngày sinh: 01/11/1979 Thẻ căn cước: 025******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 58731 |
Họ tên:
Hoàng Văn Luân
Ngày sinh: 22/12/1983 Thẻ căn cước: 035******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 58732 |
Họ tên:
Phan Tất Thành
Ngày sinh: 25/09/1975 CMND: 012***751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ |
|
||||||||||||
| 58733 |
Họ tên:
Vũ Trọng Huấn
Ngày sinh: 15/10/1975 Thẻ căn cước: 025******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58734 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Lợi
Ngày sinh: 08/11/1984 Thẻ căn cước: 022******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 58735 |
Họ tên:
Nguyễn Tự Định
Ngày sinh: 28/01/1988 CMND: 135***991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 58736 |
Họ tên:
Vũ Minh Quang
Ngày sinh: 07/11/1988 Thẻ căn cước: 036******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động tàu thủy |
|
||||||||||||
| 58737 |
Họ tên:
Hà Tuấn Anh
Ngày sinh: 04/06/1985 Thẻ căn cước: 036******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 58738 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hải
Ngày sinh: 21/12/1987 Thẻ căn cước: 001******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58739 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hải
Ngày sinh: 26/07/1979 Thẻ căn cước: 001******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58740 |
Họ tên:
Trần Kỳ Thanh
Ngày sinh: 11/01/1969 Thẻ căn cước: 001******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
