Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58701 |
Họ tên:
Trịnh Thái Tiên
Ngày sinh: 04/04/1985 Thẻ căn cước: 049******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 58702 |
Họ tên:
Phan Thanh Dũng
Ngày sinh: 02/08/1989 CMND: 215***322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 58703 |
Họ tên:
Lê Thanh Sang
Ngày sinh: 05/10/1996 Thẻ căn cước: 075******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58704 |
Họ tên:
Trần Văn Võ
Ngày sinh: 02/04/1995 Thẻ căn cước: 066******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện |
|
||||||||||||
| 58705 |
Họ tên:
Trần Trung Tiến
Ngày sinh: 18/08/1988 CMND: 215***052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 58706 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Thạch
Ngày sinh: 20/02/1989 CMND: 230***912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58707 |
Họ tên:
Phạm Đức Hạnh
Ngày sinh: 21/06/1971 Thẻ căn cước: 036******373 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư vi khí hậu và xử lý môi trường khí |
|
||||||||||||
| 58708 |
Họ tên:
Phùng Thế Khánh
Ngày sinh: 29/10/1984 Thẻ căn cước: 001******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 58709 |
Họ tên:
Phan Anh Tú
Ngày sinh: 10/10/1989 Thẻ căn cước: 001******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 58710 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Anh
Ngày sinh: 16/12/1973 Thẻ căn cước: 001******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58711 |
Họ tên:
Phạm Thị Giang
Ngày sinh: 15/11/1977 Thẻ căn cước: 038******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 58712 |
Họ tên:
Lê Ngọc Sang
Ngày sinh: 25/05/1981 CMND: 171***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 58713 |
Họ tên:
Bùi Thái Tài
Ngày sinh: 10/10/1974 Thẻ căn cước: 040******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 58714 |
Họ tên:
Bùi Thế Phương
Ngày sinh: 12/12/1981 Thẻ căn cước: 034******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 58715 |
Họ tên:
Lê Văn Minh
Ngày sinh: 05/06/1976 Thẻ căn cước: 038******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 58716 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Bắc
Ngày sinh: 12/10/1981 Thẻ căn cước: 001******967 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 58717 |
Họ tên:
Trịnh Thị Thanh Nhàn
Ngày sinh: 20/11/1980 Thẻ căn cước: 031******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 58718 |
Họ tên:
Bùi Văn Ngọc
Ngày sinh: 02/09/1984 Thẻ căn cước: 030******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 58719 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Hải
Ngày sinh: 28/10/1981 Thẻ căn cước: 026******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng Thạc sĩ Kỹ thuật Xây dựng Công trình Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58720 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hải Yến
Ngày sinh: 24/07/1978 Thẻ căn cước: 026******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa công trình |
|
