Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58681 |
Họ tên:
Hoàng Văn Phát
Ngày sinh: 02/09/1994 CMND: 191***012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58682 |
Họ tên:
Hạ Quốc Trung
Ngày sinh: 18/11/1996 CMND: 312***889 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58683 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Linh
Ngày sinh: 02/11/1995 Thẻ căn cước: 040******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 58684 |
Họ tên:
Lương Thị Thu Thảo
Ngày sinh: 20/02/1992 Thẻ căn cước: 066******757 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 58685 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 18/04/1990 CMND: 221***773 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58686 |
Họ tên:
Phạm Đình
Ngày sinh: 20/08/1994 Thẻ căn cước: 051******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 58687 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tâm
Ngày sinh: 23/03/1996 CMND: 241***276 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 58688 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bình
Ngày sinh: 20/10/1981 Thẻ căn cước: 080******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 58689 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Thạnh
Ngày sinh: 10/12/1994 CMND: 215***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58690 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Minh
Ngày sinh: 28/11/1981 Thẻ căn cước: 095******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58691 |
Họ tên:
Trần Kha
Ngày sinh: 29/09/1990 Thẻ căn cước: 060******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 58692 |
Họ tên:
Phan Hoàng Thanh
Ngày sinh: 28/03/1994 Thẻ căn cước: 052******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58693 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Quân
Ngày sinh: 16/09/1991 Thẻ căn cước: 082******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 58694 |
Họ tên:
Phạm Hồng Tĩnh
Ngày sinh: 17/09/1994 CMND: 241***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 58695 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Đức
Ngày sinh: 15/05/1965 Thẻ căn cước: 079******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58696 |
Họ tên:
Trần Viết Hưng
Ngày sinh: 22/09/1987 CMND: 221***428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58697 |
Họ tên:
Thái Giản Luân
Ngày sinh: 03/05/1985 Thẻ căn cước: 080******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 58698 |
Họ tên:
Phạm Cảnh
Ngày sinh: 08/04/1993 Thẻ căn cước: 051******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 58699 |
Họ tên:
Lý Tuyên Quang
Ngày sinh: 20/11/1985 Thẻ căn cước: 079******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 58700 |
Họ tên:
Trần Công Thắng
Ngày sinh: 06/08/1986 Thẻ căn cước: 040******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
