Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58661 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lợi
Ngày sinh: 15/08/1992 Thẻ căn cước: 052******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 58662 |
Họ tên:
Hồ Phi Vũ
Ngày sinh: 13/11/1995 Thẻ căn cước: 060******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58663 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Vang
Ngày sinh: 15/11/1995 Thẻ căn cước: 038******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 58664 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thái
Ngày sinh: 07/02/1995 CMND: 261***239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 58665 |
Họ tên:
Lê Đức Thọ
Ngày sinh: 17/03/1994 Thẻ căn cước: 064******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 58666 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 27/03/1976 Thẻ căn cước: 064******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58667 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Thủy
Ngày sinh: 06/04/1978 Thẻ căn cước: 052******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 58668 |
Họ tên:
Đào Minh Tài
Ngày sinh: 24/02/1995 Thẻ căn cước: 077******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 58669 |
Họ tên:
Bùi Minh Tú
Ngày sinh: 23/05/1982 Thẻ căn cước: 019******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 58670 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 21/08/1996 Thẻ căn cước: 075******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58671 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Thanh
Ngày sinh: 12/07/1997 Thẻ căn cước: 096******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 58672 |
Họ tên:
Đậu Danh Tiến
Ngày sinh: 16/09/1984 Thẻ căn cước: 040******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58673 |
Họ tên:
Hà Văn Bình
Ngày sinh: 09/10/1952 Thẻ căn cước: 030******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58674 |
Họ tên:
Phan Ngọc Khoa
Ngày sinh: 20/10/1995 CMND: 212***299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 58675 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Vương
Ngày sinh: 21/04/1989 Thẻ căn cước: 068******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 58676 |
Họ tên:
Lưu Văn Ba
Ngày sinh: 09/03/1985 Thẻ căn cước: 038******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58677 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 20/04/1987 CMND: 281***096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58678 |
Họ tên:
Phan Lê Bá Duy
Ngày sinh: 18/09/1992 CMND: 331***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng - công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 58679 |
Họ tên:
Nguyễn Thiên Quốc
Ngày sinh: 19/09/1996 Thẻ căn cước: 079******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 58680 |
Họ tên:
Lê Đình Tây
Ngày sinh: 06/12/1986 CMND: 201***998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
