Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58641 |
Họ tên:
Lê Văn Chuyễn
Ngày sinh: 09/07/1990 Thẻ căn cước: 092******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58642 |
Họ tên:
Đặng Xuân Bình
Ngày sinh: 01/07/1956 Thẻ căn cước: 042******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 58643 |
Họ tên:
Vương Hữu Năm
Ngày sinh: 16/10/1987 Thẻ căn cước: 049******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 58644 |
Họ tên:
Lê Quang Thuấn
Ngày sinh: 01/07/1974 Thẻ căn cước: 094******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 58645 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Đăng
Ngày sinh: 08/04/1986 CMND: 221***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 58646 |
Họ tên:
Võ Thế Đảm
Ngày sinh: 11/08/1972 CMND: 024***699 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 58647 |
Họ tên:
Lê Xuân Huy
Ngày sinh: 05/06/1991 CMND: 215***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58648 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đồng
Ngày sinh: 13/01/1981 Thẻ căn cước: 052******355 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 58649 |
Họ tên:
Trần Văn Doanh
Ngày sinh: 12/11/1984 CMND: 272***311 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CT XD |
|
||||||||||||
| 58650 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Phú
Ngày sinh: 30/09/1996 Thẻ căn cước: 056******452 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 58651 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Cường
Ngày sinh: 09/09/1971 CMND: 272***153 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CT XD |
|
||||||||||||
| 58652 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhẫn
Ngày sinh: 20/02/1987 CMND: 285***856 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 58653 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Thắng
Ngày sinh: 17/06/1987 Thẻ căn cước: 070******338 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 58654 |
Họ tên:
Lê Hoài Phong
Ngày sinh: 24/03/1989 Thẻ căn cước: 066******648 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 58655 |
Họ tên:
Nguyễn Như Trực
Ngày sinh: 20/10/1986 Thẻ căn cước: 070******793 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 58656 |
Họ tên:
Lê Thị Hồng Sen
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 066******207 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 58657 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Dũng
Ngày sinh: 01/08/1990 CMND: 205***093 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 58658 |
Họ tên:
Trần Thanh Bình
Ngày sinh: 15/09/1995 CMND: 341***465 Trình độ chuyên môn: CĐ CNKTCTXD |
|
||||||||||||
| 58659 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hoàng
Ngày sinh: 29/10/1977 Thẻ căn cước: 075******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58660 |
Họ tên:
Cao Minh Thuận
Ngày sinh: 01/06/1981 Thẻ căn cước: 052******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
