Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58601 |
Họ tên:
Trần Danh Công
Ngày sinh: 18/08/1990 Thẻ căn cước: 042******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 58602 |
Họ tên:
Mai Văn Hiếu
Ngày sinh: 12/10/1988 CMND: 197***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 58603 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Kha
Ngày sinh: 03/08/1991 Thẻ căn cước: 052******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nhiệt - Điện Lạnh |
|
||||||||||||
| 58604 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dần
Ngày sinh: 02/03/1986 Thẻ căn cước: 040******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 58605 |
Họ tên:
Võ Ngọc Đỗ Quyên
Ngày sinh: 21/03/1985 CMND: 025***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58606 |
Họ tên:
Lê Văn Phương
Ngày sinh: 29/09/1980 CMND: 273***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58607 |
Họ tên:
Lê Hồng Phê
Ngày sinh: 22/03/1983 Thẻ căn cước: 052******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 58608 |
Họ tên:
Võ Ngọc Hải
Ngày sinh: 02/02/1980 Thẻ căn cước: 049******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất – dầu khí |
|
||||||||||||
| 58609 |
Họ tên:
Đặng Cửu Phương
Ngày sinh: 20/08/1980 CMND: 214***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 58610 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tứ
Ngày sinh: 02/01/1974 CMND: 271***105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58611 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Tùng
Ngày sinh: 26/02/1977 Thẻ căn cước: 046******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 58612 |
Họ tên:
Nguyễn Như Minh Nhật
Ngày sinh: 03/01/1986 CMND: 205***124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Nhiệt – điện lạnh |
|
||||||||||||
| 58613 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Vinh
Ngày sinh: 09/03/1978 Thẻ căn cước: 068******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58614 |
Họ tên:
Diệp Bảo Tân
Ngày sinh: 28/05/1977 CMND: 220***183 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 58615 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tâm
Ngày sinh: 08/06/1984 Thẻ căn cước: 079******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 58616 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đỉnh
Ngày sinh: 13/09/1991 Thẻ căn cước: 040******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 58617 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Trường
Ngày sinh: 16/01/1985 Thẻ căn cước: 051******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58618 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sáng
Ngày sinh: 30/09/1985 Thẻ căn cước: 037******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58619 |
Họ tên:
Đặng Thái Sơn
Ngày sinh: 21/04/1985 Thẻ căn cước: 001******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng – Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58620 |
Họ tên:
Huỳnh Tam Tứ
Ngày sinh: 14/08/1986 Thẻ căn cước: 049******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
