Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58581 |
Họ tên:
Lê Văn Nin
Ngày sinh: 19/07/1970 Thẻ căn cước: 030******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Ngành: Kỹ thuật Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 58582 |
Họ tên:
Bùi Duy Hải
Ngày sinh: 04/05/1980 Thẻ căn cước: 034******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 58583 |
Họ tên:
Trịnh Hoài Nam
Ngày sinh: 13/11/1985 Thẻ căn cước: 079******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58584 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Nhẫn
Ngày sinh: 02/08/1983 CMND: 211***731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 58585 |
Họ tên:
Đỗ Cao Cường
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 037******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58586 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Điện
Ngày sinh: 02/09/1988 Thẻ căn cước: 051******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58587 |
Họ tên:
Lê Thanh Bình
Ngày sinh: 20/10/1988 Thẻ căn cước: 079******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 58588 |
Họ tên:
Đỗ Thế Sơn
Ngày sinh: 21/12/1980 Thẻ căn cước: 083******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 58589 |
Họ tên:
Lê Kim Thế
Ngày sinh: 17/10/1978 Thẻ căn cước: 082******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58590 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Thạch
Ngày sinh: 20/08/1979 Thẻ căn cước: 051******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 58591 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Vũ
Ngày sinh: 20/11/1982 Thẻ căn cước: 051******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58592 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hưng
Ngày sinh: 09/12/1986 CMND: 271***343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58593 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt Hiếu__Thu hồi theo Quyết định 14/QĐ-HĐXD-CN ngày 08/5/2023 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 26/07/1984 Thẻ căn cước: 079******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58594 |
Họ tên:
TRƯƠNG AN BÌNH
Ngày sinh: 06/05/1987 CMND: 351***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 58595 |
Họ tên:
VÕ THANH SƠN
Ngày sinh: 18/02/1974 Thẻ căn cước: 089******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58596 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN CHUNG
Ngày sinh: 10/12/1990 Thẻ căn cước: 089******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 58597 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Huy
Ngày sinh: 22/08/1981 Thẻ căn cước: 038******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 58598 |
Họ tên:
Trịnh Văn Vượng
Ngày sinh: 14/04/1987 Thẻ căn cước: 038******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 58599 |
Họ tên:
Thiều Quang Tuấn
Ngày sinh: 14/03/1981 Thẻ căn cước: 038******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58600 |
Họ tên:
Đỗ Thành Kiên
Ngày sinh: 04/04/1980 Thẻ căn cước: 022******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ |
|
