Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5841 |
Họ tên:
Đỗ Đức Long
Ngày sinh: 27/10/1987 Thẻ căn cước: 030******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5842 |
Họ tên:
Trần Doãn Tuấn
Ngày sinh: 17/09/1981 Thẻ căn cước: 042******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5843 |
Họ tên:
Phạm Minh Toàn
Ngày sinh: 20/09/1992 Thẻ căn cước: 031******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5844 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toan
Ngày sinh: 21/02/1993 Thẻ căn cước: 027******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng &công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5845 |
Họ tên:
Trần Hồng Quân
Ngày sinh: 10/02/1985 Thẻ căn cước: 008******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5846 |
Họ tên:
Lưu Đình Phúc
Ngày sinh: 08/12/1981 Thẻ căn cước: 036******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng-ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5847 |
Họ tên:
Vũ Văn Tây
Ngày sinh: 13/08/1993 Thẻ căn cước: 034******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5848 |
Họ tên:
Phạm Văn Đại
Ngày sinh: 09/10/1980 Thẻ căn cước: 034******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 5849 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Phong
Ngày sinh: 16/08/1998 Thẻ căn cước: 036******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5850 |
Họ tên:
Lỗ Tiến Dũng
Ngày sinh: 16/06/1973 Thẻ căn cước: 026******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 5851 |
Họ tên:
Lâm Văn Đạo
Ngày sinh: 25/09/1989 Thẻ căn cước: 036******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 5852 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 12/11/1981 Thẻ căn cước: 036******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 5853 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Chương
Ngày sinh: 12/01/1987 Thẻ căn cước: 036******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 5854 |
Họ tên:
Đàm Hữu Vạn
Ngày sinh: 26/10/1998 Thẻ căn cước: 036******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5855 |
Họ tên:
Lê Mạnh Khánh
Ngày sinh: 05/02/1991 Thẻ căn cước: 001******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5856 |
Họ tên:
Trần Quốc Thuận
Ngày sinh: 03/02/2000 Thẻ căn cước: 040******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5857 |
Họ tên:
Lê Văn Luyện
Ngày sinh: 12/03/1990 Thẻ căn cước: 024******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5858 |
Họ tên:
Dương Đình Trường
Ngày sinh: 06/09/1998 Thẻ căn cước: 038******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5859 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 25/04/1980 Thẻ căn cước: 030******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Bảo đảm an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 5860 |
Họ tên:
Vũ Văn Đại
Ngày sinh: 21/01/1996 Thẻ căn cước: 036******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
