Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58561 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 02/09/1987 Thẻ căn cước: 060******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 58562 |
Họ tên:
Mã Thanh Nhàn
Ngày sinh: 19/05/1980 Thẻ căn cước: 095******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Ngành: Vật liệu xây dựng) |
|
||||||||||||
| 58563 |
Họ tên:
Trần Tuấn Mẫn
Ngày sinh: 25/02/1980 Thẻ căn cước: 093******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí (Ngành: Cơ điện tử) |
|
||||||||||||
| 58564 |
Họ tên:
Lương Trường Phương Nam
Ngày sinh: 06/03/1983 Thẻ căn cước: 017******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 58565 |
Họ tên:
Đỗ Huy Cường
Ngày sinh: 04/08/1975 Thẻ căn cước: 001******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 58566 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Duy
Ngày sinh: 15/01/1984 Thẻ căn cước: 046******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 58567 |
Họ tên:
Đặng Xuân Hải
Ngày sinh: 22/10/1983 Thẻ căn cước: 034******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa Thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 58568 |
Họ tên:
Trần Vũ Hùng
Ngày sinh: 25/11/1984 CMND: 026***552 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 58569 |
Họ tên:
Hồ Quang Hiếu
Ngày sinh: 01/11/1987 CMND: 240***475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Ngành: Trắc địa và Bản đồ) |
|
||||||||||||
| 58570 |
Họ tên:
Trần Thanh Kháng
Ngày sinh: 01/09/1985 Thẻ căn cước: 045******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 58571 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Lộc
Ngày sinh: 25/09/1985 CMND: 311***403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58572 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Tú
Ngày sinh: 08/03/1981 Thẻ căn cước: 060******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 58573 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 18/01/1980 CMND: 361***932 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật; Kỹ sư (ngành thủy công đồng bằng) |
|
||||||||||||
| 58574 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thắng
Ngày sinh: 30/04/1981 Thẻ căn cước: 040******023 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông; Kỹ sư xây dựng (Ngành: Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 58575 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quỳnh
Ngày sinh: 09/10/1986 CMND: 125***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 58576 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Công
Ngày sinh: 29/06/1976 CMND: 320***042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58577 |
Họ tên:
Ngô Minh Khôi
Ngày sinh: 09/02/1981 CMND: 023***067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58578 |
Họ tên:
Trần Tiến Thắng
Ngày sinh: 28/06/1985 Thẻ căn cước: 044******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Ngành: Xây dựng Cầu – Đường) |
|
||||||||||||
| 58579 |
Họ tên:
Nguyễn Hiếu
Ngày sinh: 24/06/1976 Thẻ căn cước: 051******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 58580 |
Họ tên:
Cao Sơn Thảo Nguyên
Ngày sinh: 03/12/1980 CMND: 311***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
