Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58541 |
Họ tên:
Trần Phước Quang
Ngày sinh: 25/10/1984 Thẻ căn cước: 052******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ – Điện tử |
|
||||||||||||
| 58542 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuyền
Ngày sinh: 28/04/1984 Thẻ căn cước: 075******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 58543 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Sơn
Ngày sinh: 15/10/1983 Thẻ căn cước: 030******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58544 |
Họ tên:
Nguyễn Thùy Bích Thủy
Ngày sinh: 14/07/1983 Thẻ căn cước: 062******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 58545 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lực
Ngày sinh: 12/04/1978 Thẻ căn cước: 038******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58546 |
Họ tên:
Lê Ngọc Viên
Ngày sinh: 09/01/1984 Thẻ căn cước: 036******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Điện Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 58547 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Chí
Ngày sinh: 04/05/1983 CMND: 023***143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 58548 |
Họ tên:
Lê Phạm Dũng
Ngày sinh: 08/01/1954 Thẻ căn cước: 001******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58549 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 22/10/1960 Thẻ căn cước: 001******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 58550 |
Họ tên:
Trần Thị Thanh Thủy
Ngày sinh: 11/03/1980 Thẻ căn cước: 037******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 58551 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Điệp
Ngày sinh: 01/02/1980 Thẻ căn cước: 082******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 58552 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 19/06/1987 Thẻ căn cước: 066******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 58553 |
Họ tên:
Trần Tiến Quốc Bình
Ngày sinh: 20/01/1977 CMND: 212***910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 58554 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Công Hoan
Ngày sinh: 26/04/1980 Thẻ căn cước: 052******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nhiệt – Máy lạnh |
|
||||||||||||
| 58555 |
Họ tên:
Trần Nguyên Khang
Ngày sinh: 02/09/1986 CMND: 225***216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58556 |
Họ tên:
Đào Quang Long
Ngày sinh: 28/01/1987 Thẻ căn cước: 075******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 58557 |
Họ tên:
Trần Lê Khoa
Ngày sinh: 23/10/1985 Thẻ căn cước: 052******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58558 |
Họ tên:
Lê Quang Trí
Ngày sinh: 05/10/1986 CMND: 240***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 58559 |
Họ tên:
Khương Minh Đức
Ngày sinh: 13/11/1977 Thẻ căn cước: 036******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58560 |
Họ tên:
Hoàng Bình
Ngày sinh: 11/06/1984 Thẻ căn cước: 086******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
