Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58521 |
Họ tên:
Phạm Văn Trọng
Ngày sinh: 15/05/1980 Thẻ căn cước: 051******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 58522 |
Họ tên:
Lê Long An
Ngày sinh: 26/10/1988 Thẻ căn cước: 044******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - thủy điện - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 58523 |
Họ tên:
Vũ Khánh Hiệp
Ngày sinh: 26/11/1991 Thẻ căn cước: 031******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58524 |
Họ tên:
Tạ Thanh Phương
Ngày sinh: 02/10/1986 CMND: 212***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 58525 |
Họ tên:
Lê Minh Toản
Ngày sinh: 28/12/1986 CMND: 225***283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 58526 |
Họ tên:
Ngô Trần Tịnh
Ngày sinh: 12/12/1987 CMND: 225***643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 58527 |
Họ tên:
Hồ Đăng Trình
Ngày sinh: 03/08/1987 Thẻ căn cước: 046******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 58528 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn Đạt
Ngày sinh: 16/05/1983 Thẻ căn cước: 045******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 58529 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nhàn
Ngày sinh: 14/05/1985 Thẻ căn cước: 082******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 58530 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 24/02/1973 Thẻ căn cước: 049******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 58531 |
Họ tên:
Lê Sĩ Trường
Ngày sinh: 03/04/1989 Thẻ căn cước: 038******416 Trình độ chuyên môn: KS CNKTCTXD |
|
||||||||||||
| 58532 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 24/04/1982 CMND: 271***076 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 58533 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh
Ngày sinh: 06/04/1995 Thẻ căn cước: 040******661 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 58534 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hậu
Ngày sinh: 01/02/1996 CMND: 215***751 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
||||||||||||
| 58535 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thanh
Ngày sinh: 13/09/1986 Thẻ căn cước: 038******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 58536 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lẫm
Ngày sinh: 23/11/1974 Thẻ căn cước: 001******000 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 58537 |
Họ tên:
Đỗ Tấn Hưng
Ngày sinh: 02/02/1992 CMND: 212***724 Trình độ chuyên môn: KS KTXDCT GT |
|
||||||||||||
| 58538 |
Họ tên:
Quách Thượng Vũ Nhân
Ngày sinh: 18/04/1982 Thẻ căn cước: 074******137 Trình độ chuyên môn: KS Điện- điện tử |
|
||||||||||||
| 58539 |
Họ tên:
Bùi Văn Nhật Tân
Ngày sinh: 06/01/1990 Thẻ căn cước: 058******658 Trình độ chuyên môn: KS KTCT DD&CN |
|
||||||||||||
| 58540 |
Họ tên:
Lê Xuân Lương
Ngày sinh: 11/10/1984 CMND: 261***738 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
