Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58501 |
Họ tên:
Trần Văn Mến
Ngày sinh: 01/01/1976 Thẻ căn cước: 091******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 58502 |
Họ tên:
Trần Văn Trình
Ngày sinh: 15/10/1975 Thẻ căn cước: 036******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 58503 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Linh
Ngày sinh: 10/04/1995 CMND: 145***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 58504 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Tú
Ngày sinh: 24/01/1995 Thẻ căn cước: 001******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 58505 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 10/08/1995 Thẻ căn cước: 038******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 58506 |
Họ tên:
Ngô Thị Nhung
Ngày sinh: 12/02/1994 Thẻ căn cước: 033******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 58507 |
Họ tên:
Lê Xuân Hải
Ngày sinh: 18/09/1993 CMND: 031***484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58508 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khải
Ngày sinh: 27/11/1995 Thẻ căn cước: 030******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 58509 |
Họ tên:
Hoàng Quang Khải
Ngày sinh: 07/06/1995 Thẻ căn cước: 036******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 58510 |
Họ tên:
Trần Đình Luân
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 035******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 58511 |
Họ tên:
Phan Đức Hiệp
Ngày sinh: 02/11/1992 Thẻ căn cước: 045******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 58512 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Kiên
Ngày sinh: 02/01/1990 Thẻ căn cước: 001******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 58513 |
Họ tên:
Ngô Hữu
Ngày sinh: 20/04/1985 CMND: 197***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 58514 |
Họ tên:
Phạm Duy Ánh
Ngày sinh: 21/08/1992 CMND: 183***067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58515 |
Họ tên:
Hồ Văn Phong
Ngày sinh: 09/01/1985 Thẻ căn cước: 042******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 58516 |
Họ tên:
Thái Châu Bảo
Ngày sinh: 24/01/1984 CMND: 197***978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 58517 |
Họ tên:
Hoàng Văn Liêm
Ngày sinh: 16/06/1983 Thẻ căn cước: 030******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh (Kỹ thuật nhiệt) |
|
||||||||||||
| 58518 |
Họ tên:
Võ Văn Hữu
Ngày sinh: 26/06/1992 CMND: 197***985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 58519 |
Họ tên:
Lê Thanh Hùng
Ngày sinh: 25/05/1991 Thẻ căn cước: 044******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 58520 |
Họ tên:
Lâm Thành Thái
Ngày sinh: 13/04/1991 CMND: 331***634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
