Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58481 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 24/05/1981 Thẻ căn cước: 024******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 58482 |
Họ tên:
Lê Thị Chi Mai
Ngày sinh: 28/02/1985 Thẻ căn cước: 022******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 58483 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hằng
Ngày sinh: 16/12/1987 Thẻ căn cước: 022******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 58484 |
Họ tên:
Lại Thị Thu Hường
Ngày sinh: 18/05/1984 Thẻ căn cước: 031******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 58485 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hoài
Ngày sinh: 29/12/1985 Thẻ căn cước: 001******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 58486 |
Họ tên:
Trịnh Thanh Hà
Ngày sinh: 07/10/1965 Thẻ căn cước: 001******330 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58487 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Điền
Ngày sinh: 12/04/1984 Thẻ căn cước: 017******471 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 58488 |
Họ tên:
Đặng Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 07/10/1992 CMND: 070***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 58489 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Dũng
Ngày sinh: 09/03/1991 CMND: 017***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 58490 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Hiếu
Ngày sinh: 07/12/1995 Thẻ căn cước: 001******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 58491 |
Họ tên:
Phạm Minh Đức
Ngày sinh: 19/08/1991 Thẻ căn cước: 001******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật lý ngành 14.05.02 Các nhà máy nguyên tử: Thiết kế, Khai thác, trang bị kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 58492 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 26/01/1992 Thẻ căn cước: 001******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật lý chuyên ngành Thiết kế, vận hành khai thác và trang bị kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 58493 |
Họ tên:
Phạm Minh Đức
Ngày sinh: 18/02/1991 Hộ chiếu: '00*******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật lý ngành 14.05.02 Các nhà máy nguyên tử: Thiết kế, Khai thác, trang bị kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 58494 |
Họ tên:
Hoàng Sỹ Thanh
Ngày sinh: 16/07/1995 Thẻ căn cước: 030******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 58495 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Quang
Ngày sinh: 10/06/1981 Thẻ căn cước: 001******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 58496 |
Họ tên:
Đỗ Đình Khái
Ngày sinh: 19/04/1979 CMND: 017***204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy – ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 58497 |
Họ tên:
Trần Văn Duyến
Ngày sinh: 13/09/1982 CMND: 151***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Năng lượng ngành Kỹ thuật nhiệt – Lạnh |
|
||||||||||||
| 58498 |
Họ tên:
Vũ Thị Quế Anh
Ngày sinh: 28/04/1991 Thẻ căn cước: 036******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 58499 |
Họ tên:
Vũ Trần Hoàng
Ngày sinh: 28/03/1984 Thẻ căn cước: 001******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58500 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trà
Ngày sinh: 03/06/1985 Thẻ căn cước: 083******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
