Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58461 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Bảo Long
Ngày sinh: 15/01/1989 CMND: 311***678 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 58462 |
Họ tên:
Trần Hoài Phúc
Ngày sinh: 10/08/1995 Thẻ căn cước: 079******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 58463 |
Họ tên:
Phạm Trung Hiếu
Ngày sinh: 25/03/1995 Thẻ căn cước: 001******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 58464 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Nhi
Ngày sinh: 07/03/1993 Thẻ căn cước: 060******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 58465 |
Họ tên:
Lê Công Trực
Ngày sinh: 08/07/1994 Thẻ căn cước: 038******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 58466 |
Họ tên:
Thiều Tính
Ngày sinh: 05/10/1993 Thẻ căn cước: 093******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 58467 |
Họ tên:
Lê Phương Thanh
Ngày sinh: 02/12/1995 Thẻ căn cước: 072******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58468 |
Họ tên:
Phạm Văn Rin
Ngày sinh: 06/08/1993 Thẻ căn cước: 048******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58469 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Viễn
Ngày sinh: 25/08/1994 CMND: 212***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 58470 |
Họ tên:
Ông Tấn Công
Ngày sinh: 23/10/1994 CMND: 221***780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 58471 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Xuân
Ngày sinh: 13/10/1994 Thẻ căn cước: 049******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng – chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58472 |
Họ tên:
Phan Quỳnh Trâm
Ngày sinh: 09/05/1992 Thẻ căn cước: 048******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 58473 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Bình
Ngày sinh: 05/03/1992 Thẻ căn cước: 031******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Công trình thủy – Thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 58474 |
Họ tên:
Trần Thế Sự
Ngày sinh: 18/01/1996 Thẻ căn cước: 052******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 58475 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Nhẫn
Ngày sinh: 24/11/1992 CMND: 215***759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58476 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nhân
Ngày sinh: 27/06/1994 Hộ chiếu: C06**187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58477 |
Họ tên:
Lê Hoàng Lợi
Ngày sinh: 05/09/1992 CMND: 321***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 58478 |
Họ tên:
Lê Văn Trung Dũng
Ngày sinh: 16/11/1988 Thẻ căn cước: 058******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng đường sắt và Metro) |
|
||||||||||||
| 58479 |
Họ tên:
Phan Văn Dinh
Ngày sinh: 13/02/1986 Thẻ căn cước: 042******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58480 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Vi
Ngày sinh: 02/07/1996 CMND: 215***896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
