Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58441 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tùng
Ngày sinh: 09/07/1982 Thẻ căn cước: 017******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58442 |
Họ tên:
Trương Thị Thanh Lan
Ngày sinh: 01/10/1980 Thẻ căn cước: 089******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58443 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Ninh
Ngày sinh: 26/09/1987 Thẻ căn cước: 033******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 58444 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lê
Ngày sinh: 22/04/1989 CMND: 212***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 58445 |
Họ tên:
Lê Văn Hải
Ngày sinh: 11/01/1983 Thẻ căn cước: 038******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58446 |
Họ tên:
Nguyễn Hồ Vương
Ngày sinh: 24/12/1980 Thẻ căn cước: 052******016 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 58447 |
Họ tên:
Trương Quốc Sử
Ngày sinh: 13/08/1980 Thẻ căn cước: 091******150 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 58448 |
Họ tên:
Lê Đức Dũng
Ngày sinh: 08/03/1988 CMND: 240***322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 58449 |
Họ tên:
Tong Lok Tim Timothy
Ngày sinh: 08/04/1975 Hộ chiếu: K04***279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58450 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hoàng
Ngày sinh: 01/02/1989 CMND: 197***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - điện lanh |
|
||||||||||||
| 58451 |
Họ tên:
Lê Minh Châu
Ngày sinh: 24/02/1977 Thẻ căn cước: 040******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58452 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Thiện
Ngày sinh: 17/02/1992 Thẻ căn cước: 054******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tàu thủy |
|
||||||||||||
| 58453 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Vinh
Ngày sinh: 19/05/1982 CMND: 273***042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58454 |
Họ tên:
Bạch Quốc Bình
Ngày sinh: 03/09/1974 Thẻ căn cước: 001******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58455 |
Họ tên:
Phan Bá Thiện
Ngày sinh: 12/04/1985 Thẻ căn cước: 040******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 58456 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Việt
Ngày sinh: 10/01/1983 CMND: 271***726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 58457 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hiên
Ngày sinh: 20/09/1984 CMND: 273***828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 58458 |
Họ tên:
Lê Minh Lý
Ngày sinh: 16/09/1989 Thẻ căn cước: 092******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 58459 |
Họ tên:
Huỳnh Thu Vân
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 049******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Môi trường |
|
||||||||||||
| 58460 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Thoại
Ngày sinh: 01/01/1981 CMND: 211***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
