Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58421 |
Họ tên:
Đinh Hữu Hải
Ngày sinh: 09/12/1976 Thẻ căn cước: 046******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 58422 |
Họ tên:
Hoàng Trung Thông
Ngày sinh: 11/05/1988 Thẻ căn cước: 044******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 58423 |
Họ tên:
Lê Văn Khôi
Ngày sinh: 11/10/1980 Thẻ căn cước: 052******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58424 |
Họ tên:
Lương Văn Điệp
Ngày sinh: 25/12/1989 CMND: 272***925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 58425 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luận
Ngày sinh: 16/07/1989 CMND: 173***304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 58426 |
Họ tên:
Ngô Xuân Trung
Ngày sinh: 20/10/1980 CMND: 182***245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 58427 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Long
Ngày sinh: 10/01/1997 Thẻ căn cước: 092******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 58428 |
Họ tên:
Lê Duy Nhất
Ngày sinh: 20/01/1981 CMND: 212***124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 58429 |
Họ tên:
Đặng Văn Hùng
Ngày sinh: 09/08/1979 Thẻ căn cước: 034******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 58430 |
Họ tên:
Phạm Duy Hiếu
Ngày sinh: 20/04/1988 Thẻ căn cước: 068******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất - dầu khí địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 58431 |
Họ tên:
Trần Thành Vinh
Ngày sinh: 31/08/1963 Thẻ căn cước: 037******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 58432 |
Họ tên:
Nguyễn Bắc Quý
Ngày sinh: 01/10/1980 Thẻ căn cước: 042******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 58433 |
Họ tên:
Lê Quang Thanh Bình
Ngày sinh: 22/03/1989 Thẻ căn cước: 077******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58434 |
Họ tên:
Lã Tiến Dũng
Ngày sinh: 01/05/1982 Thẻ căn cước: 066******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 58435 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 30/05/1984 Thẻ căn cước: 031******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 58436 |
Họ tên:
Đào Văn Tái
Ngày sinh: 15/07/1964 Thẻ căn cước: 001******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản trị kinh doanh |
|
||||||||||||
| 58437 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Long
Ngày sinh: 22/05/1983 CMND: 182***677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 58438 |
Họ tên:
Ngô Lê Dũng
Ngày sinh: 20/02/1978 Thẻ căn cước: 080******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 58439 |
Họ tên:
Trần Thy Hồng Phúc
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 361***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 58440 |
Họ tên:
Phạm Hỏa
Ngày sinh: 08/03/1959 Thẻ căn cước: 042******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư phát dẫn điện |
|
