Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58401 |
Họ tên:
Trần Văn Thiện
Ngày sinh: 02/01/1991 Thẻ căn cước: 034******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 58402 |
Họ tên:
Lương Văn Thời
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 051******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58403 |
Họ tên:
Phạm Hồng Minh
Ngày sinh: 14/11/1983 Thẻ căn cước: 046******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật ôtô- máy động lực |
|
||||||||||||
| 58404 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trung
Ngày sinh: 23/03/1986 CMND: 183***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 58405 |
Họ tên:
Võ Văn Phong
Ngày sinh: 04/05/1988 CMND: 186***657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 58406 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 27/07/1981 Thẻ căn cước: 046******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 58407 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Hùng
Ngày sinh: 06/10/1982 Thẻ căn cước: 038******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58408 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thành
Ngày sinh: 11/11/1984 Thẻ căn cước: 042******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58409 |
Họ tên:
Đặng Quang Hà
Ngày sinh: 15/08/1988 Thẻ căn cước: 040******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - chuyên ngành tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 58410 |
Họ tên:
Vũ Quang Hòa
Ngày sinh: 29/07/1990 CMND: 163***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dụng |
|
||||||||||||
| 58411 |
Họ tên:
Đặng Quang Đạt
Ngày sinh: 01/01/1972 Thẻ căn cước: 034******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 58412 |
Họ tên:
Ngô Tấn Phúc
Ngày sinh: 12/01/1989 Thẻ căn cước: 089******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58413 |
Họ tên:
Phạm Thiên Nhân Trường Vũ
Ngày sinh: 04/04/1975 Thẻ căn cước: 052******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58414 |
Họ tên:
Võ Tấn Thịnh
Ngày sinh: 02/01/1985 CMND: 281***611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 58415 |
Họ tên:
Mai Thị Nguyệt Vinh
Ngày sinh: 07/12/1989 Thẻ căn cước: 052******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cảnh quan và kỹ thuật hoa viên |
|
||||||||||||
| 58416 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Hải
Ngày sinh: 29/04/1979 CMND: 225***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa |
|
||||||||||||
| 58417 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đại
Ngày sinh: 08/09/1989 Thẻ căn cước: 040******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 58418 |
Họ tên:
Trần Đình Hùng
Ngày sinh: 10/12/1987 Thẻ căn cước: 044******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 58419 |
Họ tên:
Lưu Minh Cường
Ngày sinh: 30/08/1981 Thẻ căn cước: 083******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 58420 |
Họ tên:
Hồ Công Vũ
Ngày sinh: 24/08/1986 Thẻ căn cước: 052******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
