Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58381 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 11/06/1975 Thẻ căn cước: 001******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - cơ điện xây dựng |
|
||||||||||||
| 58382 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Tân
Ngày sinh: 06/02/1991 CMND: 212***691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 58383 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Phương
Ngày sinh: 12/02/1990 Thẻ căn cước: 072******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện tử |
|
||||||||||||
| 58384 |
Họ tên:
Lê Bá Định Thành
Ngày sinh: 03/06/1985 Thẻ căn cước: 038******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58385 |
Họ tên:
Đỗ Phú Quốc
Ngày sinh: 15/06/1976 Thẻ căn cước: 049******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 58386 |
Họ tên:
Đỗ Văn Điệp
Ngày sinh: 10/06/1987 Thẻ căn cước: 036******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58387 |
Họ tên:
Võ Văn Cường
Ngày sinh: 27/07/1986 CMND: 212***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58388 |
Họ tên:
Dương Văn Cang
Ngày sinh: 04/08/1984 Thẻ căn cước: 046******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58389 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Anh
Ngày sinh: 28/02/1983 CMND: 240***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58390 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dương
Ngày sinh: 19/05/1986 Thẻ căn cước: 051******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 58391 |
Họ tên:
Bùi Văn Toàn
Ngày sinh: 20/03/1984 Thẻ căn cước: 036******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí (Hàn) |
|
||||||||||||
| 58392 |
Họ tên:
Vũ Thiện Chương
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 034******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 58393 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Chuyển
Ngày sinh: 10/08/1978 Thẻ căn cước: 058******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 58394 |
Họ tên:
Hà Hữu Ước
Ngày sinh: 24/09/1969 Thẻ căn cước: 001******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 58395 |
Họ tên:
Bùi Minh Kết
Ngày sinh: 22/02/1977 Thẻ căn cước: 083******906 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 58396 |
Họ tên:
Phạm Đức Trung
Ngày sinh: 24/02/1968 CMND: 021***987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58397 |
Họ tên:
Lê Văn Sáng
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 036******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí đóng tàu |
|
||||||||||||
| 58398 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hiển
Ngày sinh: 12/09/1973 Thẻ căn cước: 040******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu – đường |
|
||||||||||||
| 58399 |
Họ tên:
Châu Thanh Tùng
Ngày sinh: 10/08/1990 CMND: 215***881 Trình độ chuyên môn: Cử nhân điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 58400 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lộc
Ngày sinh: 01/11/1981 Thẻ căn cước: 001******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
