Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5821 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Phát Đạt
Ngày sinh: 29/10/1990 Thẻ căn cước: 072******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt – điện lạnh |
|
||||||||||||
| 5822 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thái
Ngày sinh: 29/07/2000 Thẻ căn cước: 086******720 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 5823 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 01/01/1998 Thẻ căn cước: 096******603 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5824 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 30/04/1985 Thẻ căn cước: 083******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5825 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Hậu
Ngày sinh: 28/03/1996 Thẻ căn cước: 051******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 5826 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trung
Ngày sinh: 01/01/1994 Thẻ căn cước: 046******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nghành Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 5827 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phúc
Ngày sinh: 25/05/1995 Thẻ căn cước: 083******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5828 |
Họ tên:
Vũ Văn Đạt
Ngày sinh: 23/08/1998 Thẻ căn cước: 036******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 5829 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bảo
Ngày sinh: 22/05/1989 Thẻ căn cước: 052******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5830 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Trường
Ngày sinh: 11/03/1985 Thẻ căn cước: 056******623 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Ngành Xây dựng Dân dụng |
|
||||||||||||
| 5831 |
Họ tên:
Hoàng Bá Thành
Ngày sinh: 18/11/1991 Thẻ căn cước: 066******810 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng – Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5832 |
Họ tên:
Đinh Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 01/06/1994 Thẻ căn cước: 001******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5833 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Minh
Ngày sinh: 02/02/1995 Thẻ căn cước: 077******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 5834 |
Họ tên:
Võ Thanh Kiều Nương
Ngày sinh: 02/07/1980 Thẻ căn cước: 072******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 5835 |
Họ tên:
Trần Nhiêu Quân
Ngày sinh: 25/05/1979 Thẻ căn cước: 046******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 5836 |
Họ tên:
Lê Thị Kim Vàng
Ngày sinh: 25/09/1990 Thẻ căn cước: 080******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5837 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trâm
Ngày sinh: 28/06/1986 Thẻ căn cước: 075******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5838 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 15/12/1997 Thẻ căn cước: 087******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5839 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hùng
Ngày sinh: 22/02/1999 Thẻ căn cước: 066******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy – thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 5840 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đảo
Ngày sinh: 24/05/1989 Thẻ căn cước: 040******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Thuỷ điện và năng lượng tái tạo |
|
