Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58361 |
Họ tên:
Ngô Quang Hưng
Ngày sinh: 25/05/1980 Thẻ căn cước: 036******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dụng |
|
||||||||||||
| 58362 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Lịch
Ngày sinh: 20/04/1972 Thẻ căn cước: 027******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 58363 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tiến
Ngày sinh: 21/12/1986 Thẻ căn cước: 033******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58364 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Đại
Ngày sinh: 05/02/1992 Thẻ căn cước: 040******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 58365 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Tuấn
Ngày sinh: 13/02/1981 Thẻ căn cước: 036******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58366 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Tuân
Ngày sinh: 26/08/1967 CMND: 025***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 58367 |
Họ tên:
Đinh Trung Giang
Ngày sinh: 20/05/1978 CMND: 351***002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58368 |
Họ tên:
Phạm Bá Thắng
Ngày sinh: 25/03/1989 Thẻ căn cước: 040******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 58369 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 19/06/1991 CMND: 187***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 58370 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Là
Ngày sinh: 08/05/1985 CMND: 331***914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 58371 |
Họ tên:
Nguyễn Song Tùng
Ngày sinh: 28/07/1972 Thẻ căn cước: 027******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí xây dựng |
|
||||||||||||
| 58372 |
Họ tên:
Phạm Việt Đức
Ngày sinh: 26/10/1981 Thẻ căn cước: 034******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Trắc địa) |
|
||||||||||||
| 58373 |
Họ tên:
Phạm Văn Đường
Ngày sinh: 02/02/1990 Thẻ căn cước: 036******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 58374 |
Họ tên:
Bùi Thế Viễn
Ngày sinh: 20/09/1982 Thẻ căn cước: 051******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58375 |
Họ tên:
Trần Văn Đức
Ngày sinh: 08/10/1982 Thẻ căn cước: 040******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 58376 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hải
Ngày sinh: 20/10/1980 Thẻ căn cước: 038******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 58377 |
Họ tên:
Nguyễn Công Huy
Ngày sinh: 10/03/1987 CMND: 212***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật ô tô |
|
||||||||||||
| 58378 |
Họ tên:
Ngô Thanh Thế
Ngày sinh: 24/09/1981 Thẻ căn cước: 052******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị kỹ thuật hạ tầng và môi trường |
|
||||||||||||
| 58379 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/01/1981 CMND: 023***549 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 58380 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Tân
Ngày sinh: 28/03/1990 Thẻ căn cước: 052******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
