Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 58321 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Quỳnh
Ngày sinh: 10/04/1991 Thẻ căn cước: 056******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58322 |
Họ tên:
Đào Hữu Hiếu
Ngày sinh: 24/12/1992 CMND: 225***661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 58323 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Phát
Ngày sinh: 02/04/1994 Thẻ căn cước: 045******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 58324 |
Họ tên:
Vũ Hồng Tuyên
Ngày sinh: 25/09/1973 CMND: 230***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58325 |
Họ tên:
Lê Quý Trường
Ngày sinh: 26/10/1990 Thẻ căn cước: 064******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 58326 |
Họ tên:
Võ Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 18/11/1992 CMND: 205***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sự cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 58327 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 01/06/1986 Thẻ căn cước: 087******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58328 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hải
Ngày sinh: 23/11/1981 Thẻ căn cước: 040******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 58329 |
Họ tên:
Hoàng Văn Mạnh
Ngày sinh: 10/12/1990 Thẻ căn cước: 066******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 58330 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Huy
Ngày sinh: 08/10/1975 Thẻ căn cước: 033******702 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 58331 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Vũ
Ngày sinh: 28/01/1991 CMND: 183***743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 58332 |
Họ tên:
Võ Thành Duy
Ngày sinh: 03/02/1988 CMND: 212***673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58333 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 20/01/1980 Thẻ căn cước: 035******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58334 |
Họ tên:
Phan Quang Toàn
Ngày sinh: 02/11/1982 Thẻ căn cước: 072******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 58335 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ất
Ngày sinh: 06/04/1970 CMND: 183***045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58336 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đồng
Ngày sinh: 15/02/1974 CMND: 181***311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58337 |
Họ tên:
Đinh Văn Thành
Ngày sinh: 08/04/1984 Thẻ căn cước: 038******208 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ xây dựng cầu hầm, Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 58338 |
Họ tên:
Đỗ Nguyên Sinh
Ngày sinh: 10/10/1974 Thẻ căn cước: 036******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 58339 |
Họ tên:
Phạm Thành Phước
Ngày sinh: 16/12/1976 Thẻ căn cước: 051******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 58340 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khánh
Ngày sinh: 04/01/1989 CMND: 321***602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
